Trận đấu
10
Bàn thắng mỗi trận
2.6
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
30%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thắng sân khách | 5 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Indonesia W | 10 | 2.5 |
| 2 | Cambodia W | 5 | 1.25 |
| 3 | Singapore W | 5 | 1.25 |
| 4 | Laos W | 3 | 0.75 |
| 5 | Malaysia W | 2 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Indonesia W | 1 | 0.25 |
| 2 | Cambodia W | 4 | 1 |
| 3 | Malaysia W | 4 | 2 |
| 4 | Singapore W | 5 | 1.25 |
| 5 | Timor-Leste W | 5 | 2.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 0 | 100% |
| 1.5 | 9 | 1 | 90% |
| 2.5 | 3 | 7 | 30% |
| 3.5 | 3 | 7 | 30% |
| 4.5 | 1 | 9 | 10% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 40% |
| 0 – 2 | 2 | 20% |
| 0 – 1 | 1 | 10% |
| 0 – 5 | 1 | 10% |
| 1 – 3 | 1 | 10% |
| 3 – 1 | 1 | 10% |