Trận đấu
96
Bàn thắng mỗi trận
3.45
Cả hai cùng ghi bàn
57.29%
Trên 2.5 bàn
71.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 45 | 46.88% |
| Hòa | 16 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 35 | 36.46% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 19 | 2.71 |
| 2 | Swansea University | 18 | 3.6 |
| 3 | Aberystwyth Town | 16 | 3.2 |
| 4 | Bangor City 1876 FC | 16 | 2.29 |
| 5 | Pontypridd Town | 16 | 3.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Newtown AFC | 1 | 0.17 |
| 2 | Ynyshir Albions | 3 | 0.6 |
| 3 | Brickfield Rangers | 4 | 0.57 |
| 4 | Aberystwyth Town | 5 | 1 |
| 5 | Bala Town | 5 | 0.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 93 | 3 | 96.88% |
| 1.5 | 80 | 16 | 83.33% |
| 2.5 | 69 | 27 | 71.88% |
| 3.5 | 46 | 50 | 47.92% |
| 4.5 | 26 | 70 | 27.08% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 26 | 7 | 3 |
| Hòa | 15 | 7 | 13 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 19 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 8 | 8.33% |
| 2 – 1 | 8 | 8.33% |
| 1 – 2 | 7 | 7.29% |
| 2 – 2 | 7 | 7.29% |
| 0 – 1 | 5 | 5.21% |
| 1 – 1 | 5 | 5.21% |
| 2 – 0 | 5 | 5.21% |
| 0 – 3 | 4 | 4.17% |
| 1 – 3 | 4 | 4.17% |
| 2 – 3 | 4 | 4.17% |