Trận đấu
52
Bàn thắng mỗi trận
3.04
Cả hai cùng ghi bàn
59.62%
Trên 2.5 bàn
59.62%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 44.23% |
| Hòa | 15 | 28.85% |
| Thắng sân khách | 14 | 26.92% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fundación Lara Deportiva | 18 | 2.25 |
| 2 | Deportivo Lara | 16 | 2.29 |
| 3 | Atletico el Vigia FC | 15 | 1.88 |
| 4 | Urena SC | 13 | 1.86 |
| 5 | Club Atletico Barinas | 12 | 1.71 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aragua FC | 5 | 0.83 |
| 2 | Atletico el Vigia FC | 5 | 0.63 |
| 3 | Bolívar | 6 | 1.2 |
| 4 | Deportivo Lara | 6 | 0.86 |
| 5 | Petare FC | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 46 | 6 | 88.46% |
| 1.5 | 41 | 11 | 78.85% |
| 2.5 | 31 | 21 | 59.62% |
| 3.5 | 18 | 34 | 34.62% |
| 4.5 | 10 | 42 | 19.23% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 4 | 1 |
| Hòa | 7 | 11 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 7 | 13.46% |
| 0 – 0 | 6 | 11.54% |
| 2 – 2 | 5 | 9.62% |
| 0 – 2 | 4 | 7.69% |
| 1 – 1 | 4 | 7.69% |
| 1 – 0 | 3 | 5.77% |
| 3 – 0 | 3 | 5.77% |
| 0 – 1 | 2 | 3.85% |
| 1 – 2 | 2 | 3.85% |
| 1 – 3 | 2 | 3.85% |