Xorazm
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Surkhon

Xorazm vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Xorazm 1-0 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xorazm thắng 2, hòa 1, Surkhon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Phong độ
LLLDL Xorazm
DDLWL Surkhon
  1. 34' U. Khoshimov · R. Abdukhamidov 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' K. Sherbutaev
  4. 64' A. Akhrorov B. Traore
  5. 66' B. Rahimjonov F. Kodirov
  6. 66' M. Mirusmonov R. Friday
  7. 66' A. Temirkhanov T. Ashuboyev
  8. 72' U. Sultonov R. Abdukhamidov
  9. 74' U. Kuvandikov B. Uktamov
  10. 77' M. Musaxonov D. Tursunov
  11. 83' D. Yejov U. Khoshimov
  12. FT1-0

Đội hình

Xorazm HLV: Sergey Tokov
  1. 33N. Stosic
  2. 22S. Khamidzhonov
  3. 25M. Rom
  4. 5A. Otakhonov
  5. 88A. Khusinov
  6. 15D. Ortiqboyev
  7. 17D. Nugumanov
  8. 13Lohan
  9. 97B. Traore ▼ 64'
  10. 90U. Khoshimov ▼ 83'
  11. 94R. Abdukhamidov ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1M. Mukhammadjonov
  2. 3R. Sultonov
  3. 7T. Ismoilov
  4. 11D. Yejov ▲ 83'
  5. 18S. Rajabov
  6. 26A. Rahimberganov
  7. 55A. Pirmukhamedov
  8. 71U. Sultonov ▲ 72'
  9. 79A. Akhrorov ▲ 64'
Surkhon HLV: Anwar Gafurov
  1. 25O. Boymurodov
  2. 7D. Tursunov ▼ 77'
  3. 6B. Shamsiev
  4. 26B. Shukurullaev
  5. 66B. Shaydulov
  6. 8K. Sherbutaev
  7. 18B. Uktamov ▼ 74'
  8. 14T. Ashuboyev ▼ 66'
  9. 17S. Abdukhamidov
  10. 19F. Kodirov ▼ 66'
  11. 11R. Friday ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 12N. Mihaylov
  2. 15D. Ramazonov
  3. 21T. Dzebniauri
  4. 27M. Musaxonov ▲ 77'
  5. 31K. Ergashev
  6. 32B. Rahimjonov ▲ 66'
  7. 33U. Kuvandikov ▲ 74'
  8. 39M. Mirusmonov ▲ 66'
  9. 91A. Temirkhanov ▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
22 39 - 21 +18 44
4
Lokomotiv
21 36 - 27 +9 35
5
Buxoro
21 31 - 27 +4 34
6
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
21 26 - 24 +2 30
9
Dinamo Samarqand
22 33 - 34 -1 30
10
Sogdiana
21 37 - 41 -4 28
11
Qizilqum
21 20 - 29 -9 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Xorazm
21 17 - 29 -12 21
14
Kokand-1912
21 19 - 29 -10 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
21 10 - 42 -32 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
9Ghi được7
18Thủng lưới11
0.82Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu