Trận đấu
79
Bàn thắng mỗi trận
2.96
Cả hai cùng ghi bàn
55.7%
Trên 2.5 bàn
51.9%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 39 | 49.37% |
| Hòa | 15 | 18.99% |
| Thắng sân khách | 25 | 31.65% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Utah Royals W | 22 | 2 |
| 2 | North Carolina Courage W | 20 | 2 |
| 3 | Racing Louisville W | 19 | 1.73 |
| 4 | Boston Legacy W | 17 | 1.55 |
| 5 | Kansas City W | 16 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Houston Dash W | 9 | 1 |
| 2 | NJ/NY Gotham FC W | 9 | 0.82 |
| 3 | Washington Spirit W | 9 | 0.9 |
| 4 | Angel City W | 10 | 1.11 |
| 5 | Seattle Reign FC W | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 77 | 2 | 97.47% |
| 1.5 | 59 | 20 | 74.68% |
| 2.5 | 41 | 38 | 51.9% |
| 3.5 | 27 | 52 | 34.18% |
| 4.5 | 19 | 60 | 24.05% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 3 | 1 |
| Hòa | 15 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 2 | 6 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 12 | 15.19% |
| 1 – 1 | 8 | 10.13% |
| 2 – 1 | 7 | 8.86% |
| 0 – 1 | 6 | 7.59% |
| 0 – 2 | 6 | 7.59% |
| 3 – 2 | 6 | 7.59% |
| 1 – 2 | 5 | 6.33% |
| 2 – 2 | 5 | 6.33% |
| 2 – 0 | 4 | 5.06% |
| 0 – 0 | 2 | 2.53% |