Toronto II
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Columbus Crew II

Toronto II vs Columbus Crew II

Tỷ số chung cuộc: Toronto II 4-2 Columbus Crew II tại MLS Next Pro, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toronto II thắng 2, hòa 4, Columbus Crew II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Group Stage
Phong độ
DLWWW Toronto II
WLWLL Columbus Crew II
  1. 5' B. Boneau · F. Bank 1-0
  2. 29' D. Stampatori · M. Stojadinovic 2-0
  3. 31' D. Dixon · F. Bank 3-0
  4. HT3-0
  5. 57' P. Forfor T. Brown
  6. 57' I. Ewing O. Taylor
  7. 57' M. Nyeman G. Di Noto
  8. 58' A. Salaou
  9. 63' A. De Rosario
  10. 65' 3-1 C. Adams · K. Gbamble
  11. 71' E. Khodri J. Nolan
  12. 78' J. Danjaji B. Adu-Gyamfi
  13. 80' L. Costabile R. Chukwu
  14. 80' L. Dawson D. Dixon
  15. 84' J. Chirinos
  16. 89' 3-2 K. Gbamble11m
  17. 90' L. Costabile 4-2
  18. 90'+3 R. Campbell-Dennis D. Stampatori
  19. FT4-2

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austin II
26 51 - 21 +30 59
2
Crown Legacy
26 63 - 36 +27 54
3
Portland Timbers II
26 35 - 27 +8 54
4
Houston Dynamo FC II
26 51 - 30 +21 51
5
Ventura County
26 54 - 34 +20 50
6
Chattanooga
26 51 - 38 +13 50
7
Atlanta United II
26 57 - 40 +17 45
8
Columbus Crew II
26 47 - 41 +6 45
9
New York RB II
26 56 - 45 +11 44
10
St. Louis City II
26 41 - 37 +4 43
11
Connecticut FC
26 52 - 49 +3 43
12
New England II
26 43 - 40 +3 43
13
New York City II
26 48 - 43 +5 42
14
Los Angeles FC II
26 43 - 44 -1 42
15
Orlando City II
26 50 - 51 -1 41
16
Minnesota United II 4-0
26 39 - 36 +3 40
17
Chicago Fire II
26 49 - 45 +4 39
18
Tacoma Defiance
26 39 - 40 -1 39
19
Toronto II
26 46 - 50 -4 39
20
Philadelphia Union II
26 34 - 38 -4 39
21
North Texas
26 41 - 39 +2 38
22
Huntsville City
26 43 - 45 -2 38
23
The Town
26 45 - 36 +9 36
24
Real Monarchs
25 36 - 50 -14 29
25
Carolina Core
26 37 - 50 -13 28
26
Vancouver Whitecaps II 0-4
27 38 - 59 -21 27
27
Sporting KC II
26 32 - 68 -36 20
28
FC Cincinnati II
26 30 - 59 -29 19
29
Colorado Rapids II
26 26 - 50 -24 18
30
Inter Miami II
26 27 - 63 -36 15
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

9Trận đấu9
21Ghi được16
18Thủng lưới14
2.33Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu