Houston Dynamo FC II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Austin II

Houston Dynamo FC II vs Austin II

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo FC II 0-2 Austin II tại MLS Next Pro, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo FC II thắng 3, hòa 2, Austin II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Group Stage
Phong độ
DLLWD Houston Dynamo FC II
DWLWW Austin II
  1. 1' Gustavo Dohmann
  2. 2' 0-1 L. Feliciano
  3. 41' A. Brummett11mhỏng 11m
  4. 41' A. Brummett
  5. 44' G. Rivera
  6. HT0-1
  7. 46' M. Gardner N. Betancourt
  8. 56' P. Gryczewski I. Sall
  9. 61' M. Dimareli A. Brummett
  10. 61' D. Herrera Gustavo Dohmann
  11. 74' 0-2 P. Gryczewski
  12. 75' L. Chamberlain K. Hot
  13. 86' D. Dobruna L. Feliciano
  14. 86' C. Ayala A. Gonzalez
  15. 86' J. Peale S. Dobrijevic
  16. 87' T. Cottle J. Bell
  17. 87' C. Gonzalez G. Rivera
  18. 90'+5 M. Ruszel
  19. FT0-2

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austin II
27 52 - 21 +31 62
1
Crown Legacy
27 65 - 38 +27 55
2
Chattanooga
27 55 - 39 +16 53
2
Portland Timbers II
27 36 - 28 +8 56
3
New York RB II
27 57 - 46 +11 46
3
Ventura County
27 57 - 34 +23 53
4
Columbus Crew II
27 48 - 42 +6 46
4
Houston Dynamo FC II
27 51 - 30 +21 52
5
Atlanta United II
27 58 - 44 +14 45
5
Los Angeles FC II
27 48 - 45 +3 45
6
New York City II
27 49 - 43 +6 45
6
St. Louis City II
27 42 - 38 +4 44
7
Minnesota United II
26 40 - 37 +3 40
7
New England II
27 44 - 41 +3 45
8
North Texas
27 41 - 39 +2 40
8
Orlando City II
27 53 - 52 +1 44
9
Connecticut FC
27 52 - 50 +2 43
9
Tacoma Defiance
27 39 - 43 -4 39
10
Philadelphia Union II
27 36 - 39 -3 42
10
The Town
27 49 - 36 +13 39
11
Huntsville City
27 47 - 46 +1 41
11
Real Monarchs
26 36 - 54 -18 29
12
Toronto II
27 47 - 53 -6 39
12
Vancouver Whitecaps II
27 39 - 60 -21 27
13
Chicago Fire II
27 50 - 47 +3 39
13
Sporting KC II
27 33 - 73 -40 20
14
Carolina Core
27 39 - 52 -13 30
14
Colorado Rapids II
27 26 - 51 -25 18
15
FC Cincinnati II
27 31 - 60 -29 20
16
Inter Miami II
27 28 - 67 -39 15
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

13Trận đấu12
20Ghi được21
17Thủng lưới10
1.54Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu