Trận đấu
23
Bàn thắng mỗi trận
3.26
Cả hai cùng ghi bàn
65.22%
Trên 2.5 bàn
56.52%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 47.83% |
| Hòa | 6 | 26.09% |
| Thắng sân khách | 6 | 26.09% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain U23 | 12 | 3 |
| 2 | Ittihad Kalba U23 | 8 | 2 |
| 3 | Shabab Al-Ahli Dubai U23 | 7 | 2.33 |
| 4 | Al Sharjah U23 | 6 | 2 |
| 5 | Al Wahda U23 | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Sharjah U23 | 1 | 0.33 |
| 2 | Ajman U23 | 2 | 0.67 |
| 3 | Al Ain U23 | 2 | 0.5 |
| 4 | Al Jazira U23 | 3 | 1 |
| 5 | Al Wahda U23 | 4 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 1 | 95.65% |
| 1.5 | 17 | 6 | 73.91% |
| 2.5 | 13 | 10 | 56.52% |
| 3.5 | 11 | 12 | 47.83% |
| 4.5 | 5 | 18 | 21.74% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 2 | 0 |
| Hòa | 5 | 2 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 17.39% |
| 1 – 1 | 3 | 13.04% |
| 3 – 1 | 3 | 13.04% |
| 1 – 2 | 2 | 8.7% |
| 0 – 0 | 1 | 4.35% |
| 0 – 1 | 1 | 4.35% |
| 0 – 4 | 1 | 4.35% |
| 1 – 3 | 1 | 4.35% |
| 2 – 0 | 1 | 4.35% |
| 2 – 2 | 1 | 4.35% |