Trận đấu
39
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
56.41%
Trên 2.5 bàn
53.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 38.46% |
| Hòa | 13 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dnister Zalishchyky | 11 | 2.2 |
| 2 | Dinaz Vyshhorod | 10 | 2 |
| 3 | Bratslav Vinnytsia | 9 | 2.25 |
| 4 | Nyva Vinnytsya | 9 | 1.8 |
| 5 | Atlet | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | SC Poltava 2 | 1 | 0.25 |
| 2 | Bratslav Vinnytsia | 2 | 0.5 |
| 3 | Trostianets | 2 | 0.4 |
| 4 | Oleksandria II | 3 | 0.6 |
| 5 | Karbon Cherkasy | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 5 | 87.18% |
| 1.5 | 28 | 11 | 71.79% |
| 2.5 | 21 | 18 | 53.85% |
| 3.5 | 15 | 24 | 38.46% |
| 4.5 | 9 | 30 | 23.08% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 2 | 1 |
| Hòa | 3 | 7 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 5 | 12.82% |
| 2 – 2 | 4 | 10.26% |
| 0 – 1 | 3 | 7.69% |
| 1 – 0 | 3 | 7.69% |
| 1 – 1 | 3 | 7.69% |
| 2 – 0 | 3 | 7.69% |
| 2 – 1 | 3 | 7.69% |
| 2 – 3 | 3 | 7.69% |
| 1 – 2 | 2 | 5.13% |
| 3 – 2 | 2 | 5.13% |