Ümraniyespor vs Muğlaspor
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 0-1 Muğlaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- LDDLL Ümraniyespor
- DDWWD Muğlaspor
- 26' 0-1 M. Diarra · B. Ceylan
- 37' Ali Kaan Güneren
- 43' Andrej Đokanović
- HT0-1
- 46' ▲ S. Goksu ▼ A. Djokanovic
- 46' ▲ A. Babacan ▼ K. Sen
- 46' ▲ S. Dilli ▼ A. Guneren
- 56' Tomislav Glumac
- 56' Ekrem Kılıçarslan
- 56' Bilal Ceylan
- 64' ▲ A. Engin ▼ M. Diarra
- 73' ▲ T. Ozdemir ▼ S. Hostikka
- 75' ▲ B. Bulut ▼ J. Celhaka
- 76' ▲ O. Aydogan ▼ B. Yilmaz
- 86' ▲ D. Aksoy ▼ A. Blanco
- 87' ▲ O. Nahirci ▼ D. Avramovski
- 87' ▲ D. Camaj ▼ Y. Uzunoglu
- 90'+5 Cihan Topaloğlu
- 90'+5 Ahmet Engin
- FT0-1
Đội hình
- 35C. Topaloglu 6.7
- 70O. Yildirim 7.3
- 58M. Kartal 7.5
- 44T. Glumac 6.9
- 66A. Yasar 6.7
- 16K. Sen ▼ 46' 6.5
- 10A. Djokanovic ▼ 46' 6.7
- 17B. Yilmaz ▼ 76'
- 11A. Blanco ▼ 86' 6.0
- 9M. Bostan 6.3
- 7S. Hostikka ▼ 73' 7.2
Dự bị 10
- 13O. A. Koklu
- 88E. Gedik
- 51Y. Yuksel
- 28O. Aydogan ▲ 76' 6.7
- 8S. Goksu ▲ 46' 7.2
- 20A. Babacan ▲ 46' 6.9
- 30Y. D. Sas
- 12T. Kosoko
- 31D. Aksoy ▲ 86' 6.7
- 19T. Ozdemir ▲ 73' 6.3
- 17E. Kilicarslan 7.3
- 22B. Ceylan ⇢ 7.7
- 88Y. Fidan 6.6
- 44L. Mago 7.2
- 11M. Diarra ⚽ ▼ 64' 7.2
- 21J. Celhaka ▼ 75' 6.6
- 23A. Guneren ▼ 46' 6.5
- 3A. Barak 6.9
- 10D. Avramovski ▼ 87' 7.2
- 99Y. Uzunoglu ▼ 87' 5.9
- 9P. Yildirim 6.7
Dự bị 10
- 31A. Ekinci
- 5O. Matur
- 53A. Kazmaz
- 25S. Dilli ▲ 46' 6.6
- 20B. Bulut ▲ 75' 6.9
- 15O. Nahirci ▲ 87' 6.3
- 7D. Camaj ▲ 87' 6.5
- 28A. Engin ▲ 64' 6.7
- 48O. Sol
- 27I. Sissoko
Thống kê
03⚑3
⚑140
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
636Chuyền bóng329
559Chuyền chính xác245
88%Chính xác chuyền74%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
5Ghi được5
12Thủng lưới4
0.71Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai2