Bodrum FK vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-2 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLW Bodrum FK
- LWWWD Bursaspor
- 11' Baris Gok
- 27' 0-1 K. Iheanacho · R. Berisbek
- 30' Kelechi Iheanacho
- 44' Juergen Elitim
- 45' 0-2 Lincoln · K. Iheanacho
- HT0-2
- 46' ▲ F. Loshaj ▼ Y. Sertkaya
- 46' ▲ E. Kaplan ▼ D. Sahin
- 46' ▲ B. Yavuzay ▼ E. Koc
- 46' ▲ T. Bayramov ▼ H. Maldar
- 62' ▲ S. Aydogdu ▼ E. Akcan
- 62' ▲ E. Furat ▼ B. Gok
- 73' ▲ J. Okita ▼ E. Arslan
- 74' ▲ B. Basyigit ▼ K. Iheanacho
- 82' ▲ A. Turk ▼ P. Brazao
- 83' ▲ L. Baker ▼ Lincoln
- FT0-2
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 6.9
- 70E. Koc ▼ 46' 6.0
- 68I. Tarim 6.0
- 34A. Aytemur 6.9
- 11E. Bilsel 6.7
- 8M. Erdilman 7.5
- 20Y. Sertkaya ▼ 46' 6.3
- 10P. Brazao ▼ 82' 6.6
- 17E. Arslan ▼ 73' 6.7
- 52D. Sahin ▼ 46' 6.3
- 7A. Habesoglu 6.9
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 14F. Loshaj ▲ 46' 6.9
- 23F. Apaydin
- 28B. Guven
- 22J. Okita ▲ 73' 6.6
- 75E. Kaplan ▲ 46' 7.0
- 25A. Turk ▲ 82' 6.7
- 77B. Yavuzay ▲ 46' 6.9
- 9K. Kayaarasi
- 27K. Cengizer
- 98K. Matisli
- 77R. Berisbek ⇢ 7.3
- 24A. Babacan 6.7
- 57B. Yayikci 7.3
- 93B. Gok ▼ 62' 6.9
- 66H. Maldar ▼ 46' 6.2
- 34E. Akcan ▼ 62' 6.6
- 6J. Elitim 7.6
- 73A. Boutrah 7.5
- 10Lincoln ⚽ ▼ 83' 7.2
- 14K. Iheanacho ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
Dự bị 10
- 39A. Kivanc
- 8S. Aydogdu ▲ 62' 6.6
- 4E. Ersoy
- 42L. Baker ▲ 83' 6.5
- 27T. Bayramov ▲ 46' 6.7
- 9E. Gultekin
- 11I. Depe
- 99E. Furat ▲ 62' 6.3
- 20B. Basyigit ▲ 74' 6.5
- 5E. Basyigit
Thống kê
00⚑4
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm14
1Trúng đích7
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
341Chuyền bóng484
265Chuyền chính xác426
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 4 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 17 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
6Ghi được14
5Thủng lưới6
0.86Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7