Trận đấu
5
Bàn thắng mỗi trận
1.6
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thắng sân khách | 2 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nakhon Pathom | 2 | 2 |
| 2 | Nakhon Ratchasima FC | 2 | 2 |
| 3 | Esan Pattaya | 1 | 1 |
| 4 | Khon Kaen United | 1 | 1 |
| 5 | Mahasarakham United | 1 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Esan Pattaya | 0 | 0 |
| 2 | Khon Kaen United | 0 | 0 |
| 3 | Muangthong United | 0 | 0 |
| 4 | Uttaradit | 0 | 0 |
| 5 | Chanthaburi | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 4 | 1 | 80% |
| 1.5 | 2 | 3 | 40% |
| 2.5 | 1 | 4 | 20% |
| 3.5 | 1 | 4 | 20% |
| 4.5 | 0 | 5 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 40% |
| 0 – 0 | 1 | 20% |
| 1 – 1 | 1 | 20% |
| 2 – 2 | 1 | 20% |