Trận đấu
53
Bàn thắng mỗi trận
3.42
Cả hai cùng ghi bàn
58.49%
Trên 2.5 bàn
69.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 50.94% |
| Hòa | 7 | 13.21% |
| Thắng sân khách | 19 | 35.85% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Paradiso | 14 | 2.33 |
| 2 | Basel II | 13 | 2.17 |
| 3 | Bulle | 13 | 2.17 |
| 4 | Grand-Saconnex | 13 | 2.17 |
| 5 | Biel-Bienne | 12 | 2.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Biel-Bienne | 5 | 1 |
| 2 | Bavois | 6 | 1 |
| 3 | Cham | 6 | 1 |
| 4 | Brühl | 7 | 1.17 |
| 5 | Paradiso | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 1 | 98.11% |
| 1.5 | 43 | 10 | 81.13% |
| 2.5 | 37 | 16 | 69.81% |
| 3.5 | 24 | 29 | 45.28% |
| 4.5 | 15 | 38 | 28.3% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 2 | 0 |
| Hòa | 10 | 3 | 7 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 11.32% |
| 1 – 2 | 4 | 7.55% |
| 2 – 3 | 4 | 7.55% |
| 3 – 0 | 4 | 7.55% |
| 3 – 1 | 4 | 7.55% |
| 0 – 1 | 3 | 5.66% |
| 0 – 2 | 3 | 5.66% |
| 1 – 1 | 3 | 5.66% |
| 2 – 1 | 3 | 5.66% |
| 2 – 2 | 3 | 5.66% |