Oddevold
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Falkenbergs FF

Oddevold vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Oddevold 2-1 Falkenbergs FF tại Superettan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 1, hòa 3, Falkenbergs FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Trọng tài
Max Persson, Sweden
Phong độ
DDWLW Oddevold
WDLWL Falkenbergs FF
  1. 1' L. Shahin 1-0
  2. 23' 1-1 G. Aguda · M. Nilsson
  3. 35' O. Thoreson E. Hedenquist
  4. HT1-1
  5. 62' Elias Forsberg
  6. 63' A. Bitiqi R. Vikstrom
  7. 63' F. Lantz D. Krezic
  8. 65' H. Engstrom · A. Bitiqi 2-1
  9. 70' O. Lindberg L. Sangare
  10. 70' H. Komano W. Videhult
  11. 72' Oscar Iglicar Berntsson
  12. 76' O. Kjellman Olblad M. Bahno
  13. 76' A. Engelbrektsson H. Engstrom
  14. 76' J. Nikko O. Iglicar Berntsson
  15. 76' N. Bertilsson A. Salo
  16. 76' A. Miftari A. Rupia-Ellis
  17. 85' N. Hansson E. Mohammad
  18. 89' Aulon Bitiqi
  19. FT2-1

Đội hình

Oddevold Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikard Nilsson
  1. 12M. Saetra
  2. 19H. Engstrom ▼ 76'
  3. 6J. Merbom Adolfsoon
  4. 3E. Hedenquist ▼ 35'
  5. 11D. Krezic ▼ 63'
  6. 15E. Forsberg
  7. 14G. Sandberg
  8. 24M. Bahno ▼ 76'
  9. 8O. Iglicar Berntsson ▼ 76'
  10. 10L. Shahin
  11. 9R. Vikstrom ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 33F. Jarlesand
  2. 13E. Gono
  3. 17O. Kjellman Olblad ▲ 76'
  4. 18G. Forssell
  5. 20A. Engelbrektsson ▲ 76'
  6. 21O. Thoreson ▲ 35'
  7. 23A. Bitiqi ▲ 63'
  8. 25J. Nikko ▲ 76'
  9. 26F. Lantz ▲ 63'
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoffer Andersson
  1. 1A. Andersson
  2. 6L. Borgstrom
  3. 4T. Stalheden
  4. 23A. Salo ▼ 76'
  5. 12A. Rupia-Ellis ▼ 76'
  6. 30G. Aguda
  7. 18L. Sangare ▼ 70'
  8. 28M. Nilsson
  9. 10E. Mohammad ▼ 85'
  10. 14W. Videhult ▼ 70'
  11. 9A. Andersson

Dự bị 9

  1. 31G. Lillienberg
  2. 2G. Johansson
  3. 8N. Bertilsson ▲ 76'
  4. 17A. Miftari ▲ 76'
  5. 5N. Hansson ▲ 85'
  6. 19O. Lindberg ▲ 70'
  7. 25G. Alexandersson
  8. 21L. Beqiri
  9. 29H. Komano ▲ 70'

Thống kê

033
400
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm7
3Trúng đích4
10Chệch đích3
0Bị chặn0
3Phạt góc4
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
22 31 - 23 +8 38
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
22 21 - 34 -13 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
14Ghi được23
14Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu