IFK Norrkoping
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ljungskile SK

IFK Norrkoping vs Ljungskile SK

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 2-2 Ljungskile SK tại Superettan, 4 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Trọng tài
Per Martin Melin, Sweden
Phong độ
WWWWD IFK Norrkoping
WDLDW Ljungskile SK
  1. 1' 0-1 V. Tyren
  2. 30' Vilmer Tyren
  3. 45' M. Neffati · A. Opsahl 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' D. Frisk A. Boren
  6. 59' D. E. Hedstrom J. L. Lindholm Corner
  7. 63' C. Nyman · V. Christiansson 2-1
  8. 67' T. Prica A. Bronner
  9. 68' A. Fransson V. Christiansson
  10. 68' A. Aleksanjan R. Nelson
  11. 68' I. Sigurgeirsson E. Jemal
  12. 71' 2-2 I. Maric · D. Frisk
  13. 74' Ivan Marić
  14. 83' Ture Sandberg
  15. 90' Moutaz Neffati
  16. FT2-2

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eldar Abdulic
  1. 1T. Krantz
  2. 37M. Neffati
  3. 24A. Eriksson
  4. 23A. Opsahl
  5. 38T. Sandberg
  6. 34N. Sernelius
  7. 6V. Christiansson ▼ 68'
  8. 20A. Bronner ▼ 67'
  9. 8R. Nelson ▼ 68'
  10. 5C. Nyman
  11. 11E. Jemal ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 91D. Mitov Nilsson
  2. 4J. Weber
  3. 7A. Fransson ▲ 68'
  4. 9T. Prica ▲ 67'
  5. 10A. Aleksanjan ▲ 68'
  6. 14I. Sigurgeirsson ▲ 68'
  7. 15K. Seka
  8. 25F. Dagerstal
  9. 30F. Holst-Larsen
Ljungskile SK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Joakim Jensen
  1. 1L. Eriksson
  2. 3G. Johanstrommer Hedin
  3. 60G. Mensah
  4. 69I. Maric
  5. 27A. Boren ▼ 59'
  6. 71D. Ljung
  7. 8V. Tyren
  8. 10F. Ambroz
  9. 16E. Reljanovic
  10. 13W. Nilsson
  11. 99L. Lindholm Corner ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 5F. Ornblom
  2. 7J. Liljedahl
  3. 9A. Rasheed
  4. 15D. Frisk ▲ 59'
  5. 19D. E. Hedstrom J. ▲ 59'
  6. 20C. Hogg
  7. 23M. Uzel
  8. 58S. Adrian

Thống kê

1110
620
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm13
13Trúng đích5
11Chệch đích8
0Bị chặn0
10Phạt góc6
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping 0-0
23 43 - 15 +28 49
2
Varbergs BoIS FC 0-0
23 39 - 28 +11 39
3
Falkenbergs FF 0-0
23 42 - 32 +10 39
4
Ostersunds FK 0-0
23 31 - 23 +8 39
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF 0-0
23 33 - 32 +1 34
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK 1-0
23 22 - 34 -12 23
15
IK brage 0-0
23 35 - 43 -8 22
16
GIF Sundsvall 0-1
23 16 - 45 -29 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
22Ghi được14
6Thủng lưới13
2.44Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu