Trận đấu
45
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
68.89%
Trên 2.5 bàn
64.44%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 40% |
| Hòa | 14 | 31.11% |
| Thắng sân khách | 13 | 28.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lund | 16 | 2.67 |
| 2 | Olympic | 14 | 2.33 |
| 3 | Hässleholms IF | 13 | 2.17 |
| 4 | Atvidabergs FF | 12 | 2 |
| 5 | Rosengård | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hässleholms IF | 2 | 0.33 |
| 2 | Jonkopings Sodra | 4 | 0.8 |
| 3 | Rosengård | 7 | 1.17 |
| 4 | Trollhättan | 7 | 1.17 |
| 5 | Skövde AIK | 8 | 1.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 42 | 3 | 93.33% |
| 1.5 | 37 | 8 | 82.22% |
| 2.5 | 29 | 16 | 64.44% |
| 3.5 | 20 | 25 | 44.44% |
| 4.5 | 10 | 35 | 22.22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 5 | 3 |
| Hòa | 4 | 7 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 7 | 15.56% |
| 2 – 1 | 5 | 11.11% |
| 0 – 1 | 4 | 8.89% |
| 1 – 1 | 4 | 8.89% |
| 0 – 0 | 3 | 6.67% |
| 1 – 2 | 3 | 6.67% |
| 4 – 2 | 3 | 6.67% |
| 0 – 2 | 2 | 4.44% |
| 2 – 0 | 2 | 4.44% |
| 3 – 1 | 2 | 4.44% |