Trận đấu
45
Bàn thắng mỗi trận
2.96
Cả hai cùng ghi bàn
48.89%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 51.11% |
| Hòa | 8 | 17.78% |
| Thắng sân khách | 14 | 31.11% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Stockholm Internazionale | 16 | 2.67 |
| 2 | AFC Eskilstuna | 12 | 2 |
| 3 | Assyriska FF | 12 | 2 |
| 4 | FBK Karlstad | 11 | 1.83 |
| 5 | Stocksund | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AFC Eskilstuna | 3 | 0.5 |
| 2 | Assyriska FF | 3 | 0.5 |
| 3 | Stockholm Internazionale | 3 | 0.5 |
| 4 | Karlberg | 5 | 1 |
| 5 | Hammarby Talang | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 42 | 3 | 93.33% |
| 1.5 | 39 | 6 | 86.67% |
| 2.5 | 25 | 20 | 55.56% |
| 3.5 | 12 | 33 | 26.67% |
| 4.5 | 9 | 36 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 1 | 2 |
| Hòa | 8 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 13.33% |
| 0 – 2 | 5 | 11.11% |
| 2 – 0 | 5 | 11.11% |
| 1 – 1 | 4 | 8.89% |
| 0 – 0 | 3 | 6.67% |
| 0 – 3 | 3 | 6.67% |
| 1 – 0 | 3 | 6.67% |
| 1 – 2 | 2 | 4.44% |
| 3 – 0 | 2 | 4.44% |
| 4 – 3 | 2 | 4.44% |