Trận đấu
39
Bàn thắng mỗi trận
3.41
Cả hai cùng ghi bàn
64.1%
Trên 2.5 bàn
69.23%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 56.41% |
| Hòa | 6 | 15.38% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Böljan | 13 | 2.17 |
| 2 | Torslanda | 13 | 2.17 |
| 3 | Hestrafor | 12 | 2.4 |
| 4 | Jonsered | 12 | 2.4 |
| 5 | Lindome | 12 | 2.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lindome | 5 | 1 |
| 2 | Åstorp | 6 | 1.2 |
| 3 | Böljan | 7 | 1.17 |
| 4 | Dalstorps | 7 | 1.17 |
| 5 | Galtabacks | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 1 | 97.44% |
| 1.5 | 34 | 5 | 87.18% |
| 2.5 | 27 | 12 | 69.23% |
| 3.5 | 17 | 22 | 43.59% |
| 4.5 | 10 | 29 | 25.64% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 2 |
| Hòa | 8 | 5 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 8 | 20.51% |
| 2 – 0 | 3 | 7.69% |
| 3 – 1 | 3 | 7.69% |
| 0 – 1 | 2 | 5.13% |
| 0 – 2 | 2 | 5.13% |
| 1 – 0 | 2 | 5.13% |
| 1 – 1 | 2 | 5.13% |
| 2 – 2 | 2 | 5.13% |
| 4 – 1 | 2 | 5.13% |
| 0 – 0 | 1 | 2.56% |