Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
3.18
Cả hai cùng ghi bàn
55%
Trên 2.5 bàn
57.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 47.5% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thắng sân khách | 12 | 30% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sleipner | 20 | 3.33 |
| 2 | Haninge | 13 | 2.17 |
| 3 | Karlslund | 13 | 2.17 |
| 4 | Farsta | 12 | 2.4 |
| 5 | Smedby | 10 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Farsta | 4 | 0.8 |
| 2 | Fittja | 5 | 1 |
| 3 | Forward | 5 | 1 |
| 4 | Smedby | 5 | 0.83 |
| 5 | Nacka Iliria | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 0 | 100% |
| 1.5 | 32 | 8 | 80% |
| 2.5 | 23 | 17 | 57.5% |
| 3.5 | 17 | 23 | 42.5% |
| 4.5 | 8 | 32 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 0 | 1 |
| Hòa | 5 | 7 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 5 | 12.5% |
| 1 – 1 | 5 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 7.5% |
| 0 – 2 | 3 | 7.5% |
| 2 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 4 | 2 | 5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |
| 3 – 0 | 2 | 5% |
| 3 – 1 | 2 | 5% |