Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
3.93
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
80%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 52.5% |
| Hòa | 4 | 10% |
| Thắng sân khách | 15 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 23 | 4.6 |
| 2 | Oskarshamns AIK | 21 | 3.5 |
| 3 | IFK Trelleborg | 17 | 2.83 |
| 4 | Nosaby | 15 | 2.14 |
| 5 | Österlen | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 3 | 0.6 |
| 2 | IFK Trelleborg | 5 | 0.83 |
| 3 | Oskarshamns AIK | 6 | 1 |
| 4 | Österlen | 8 | 1.33 |
| 5 | Staffanstorp United | 8 | 1.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 0 | 100% |
| 1.5 | 39 | 1 | 97.5% |
| 2.5 | 32 | 8 | 80% |
| 3.5 | 22 | 18 | 55% |
| 4.5 | 15 | 25 | 37.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 3 |
| Hòa | 5 | 3 | 4 |
| Thắng sân khách | 3 | 1 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 5 | 12.5% |
| 5 – 0 | 4 | 10% |
| 0 – 3 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 0 | 3 | 7.5% |
| 3 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 3 | 2 | 5% |
| 4 – 0 | 2 | 5% |
| 4 – 1 | 2 | 5% |
| 5 – 1 | 2 | 5% |