Trận đấu
39
Bàn thắng mỗi trận
3.21
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
64.1%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 41.03% |
| Hòa | 8 | 20.51% |
| Thắng sân khách | 15 | 38.46% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Skiljebo | 16 | 2.67 |
| 2 | Gute | 14 | 2.33 |
| 3 | Bollstanäs | 12 | 2.4 |
| 4 | Angby | 11 | 2.2 |
| 5 | Sunnersta | 10 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Enskede | 5 | 1 |
| 2 | Bollstanäs | 6 | 1.2 |
| 3 | Angby | 7 | 1.4 |
| 4 | Gute | 7 | 1.17 |
| 5 | Skiljebo | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 39 | 0 | 100% |
| 1.5 | 35 | 4 | 89.74% |
| 2.5 | 25 | 14 | 64.1% |
| 3.5 | 15 | 24 | 38.46% |
| 4.5 | 8 | 31 | 20.51% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 2 | 2 |
| Hòa | 6 | 3 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 15.38% |
| 2 – 1 | 4 | 10.26% |
| 1 – 0 | 3 | 7.69% |
| 1 – 2 | 3 | 7.69% |
| 1 – 3 | 3 | 7.69% |
| 2 – 0 | 3 | 7.69% |
| 0 – 3 | 2 | 5.13% |
| 2 – 2 | 2 | 5.13% |
| 2 – 3 | 2 | 5.13% |
| 0 – 1 | 1 | 2.56% |