Trận đấu
39
Bàn thắng mỗi trận
3.1
Cả hai cùng ghi bàn
61.54%
Trên 2.5 bàn
56.41%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 35.9% |
| Hòa | 14 | 35.9% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Herrestads | 15 | 2.5 |
| 2 | Ahlafors | 14 | 2.33 |
| 3 | Husqvarna | 14 | 2.8 |
| 4 | Stenungsund | 11 | 1.83 |
| 5 | Motala | 10 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Skara | 4 | 0.8 |
| 2 | Ahlafors | 5 | 0.83 |
| 3 | Husqvarna | 5 | 1 |
| 4 | IFK Skövde | 5 | 0.83 |
| 5 | Lidköping | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 3 | 92.31% |
| 1.5 | 30 | 9 | 76.92% |
| 2.5 | 22 | 17 | 56.41% |
| 3.5 | 17 | 22 | 43.59% |
| 4.5 | 8 | 31 | 20.51% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 5 | 0 |
| Hòa | 3 | 9 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 12.82% |
| 2 – 2 | 5 | 12.82% |
| 0 – 1 | 4 | 10.26% |
| 0 – 0 | 3 | 7.69% |
| 3 – 2 | 3 | 7.69% |
| 1 – 0 | 2 | 5.13% |
| 1 – 2 | 2 | 5.13% |
| 1 – 3 | 2 | 5.13% |
| 2 – 0 | 2 | 5.13% |
| 2 – 1 | 2 | 5.13% |