Vall de Uxó
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Utiel

Vall de Uxó vs Utiel

Tỷ số chung cuộc: Vall de Uxó 0-0 Utiel tại Tercera División RFEF - Group 6, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vall de Uxó thắng 1, hòa 2, Utiel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 30
Phong độ
DWLLD Vall de Uxó
DDWDD Utiel
  1. HT0-0
  2. 63' Germán Blay José Trapero
  3. 64' Sergio Soler Amine
  4. 64' José Aguilar Moisés Eboko
  5. 74' Diego Climent Esteban Collasos
  6. 78' Castaño David Megina
  7. 84' Rubén Asaf Adrià Sabater
  8. 84' Antonio Moreno Álvaro Blasco
  9. 87' Alex Guillén Mario Ferrer
  10. 87' Zurita Víctor Ferrando
  11. FT0-0

Đội hình

Vall de Uxó HLV: Manuel Descalzo
  1. David Martínez
  2. Luismi Ruiz
  3. Piña
  4. Blas Blasco
  5. Mario Ferrer ▼ 87'
  6. Ximo Forner
  7. Amine ▼ 64'
  8. Víctor Ferrando ▼ 87'
  9. Moisés Eboko ▼ 64'
  10. David Megina ▼ 78'
  11. Mario Cervera

Dự bị 5

  1. Sergio Soler ▲ 64'
  2. José Aguilar ▲ 64'
  3. Castaño ▲ 78'
  4. Alex Guillén ▲ 87'
  5. Zurita ▲ 87'
Utiel HLV: Javi Pons
  1. D. Huesca
  2. Romera
  3. Chuso Martínez
  4. Cuxart
  5. Pau Tejón
  6. Esteban Collasos ▼ 74'
  7. Iker
  8. José Trapero ▼ 63'
  9. Adrià Sabater ▼ 84'
  10. Pablo Jiménez
  11. Álvaro Blasco ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Germán Blay ▲ 63'
  2. Diego Climent ▲ 74'
  3. Rubén Asaf ▲ 84'
  4. Antonio Moreno ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón II
34 76 - 58 +18 58
2
Roda
34 52 - 32 +20 57
3
La Nucía
34 46 - 24 +22 56
4
Castellonense
34 38 - 30 +8 56
5
Utiel
34 38 - 31 +7 54
6
Villarreal III
34 55 - 37 +18 50
7
Atzeneta
34 36 - 34 +2 50
8
Vall de Uxó
34 37 - 36 +1 49
9
Soneja
34 36 - 34 +2 47
10
Saguntino
34 41 - 36 +5 46
11
Ontinyent 1931
34 34 - 35 -1 45
12
Levante UD II
34 34 - 39 -5 44
13
Jove Español
34 36 - 46 -10 43
14
Crevillente
34 34 - 44 -10 41
15
Torrellano
34 35 - 39 -4 39
16
Racing CF Benidorm
34 36 - 51 -15 38
17
Patacona
34 35 - 59 -24 27
18
Rayo Ibense
34 23 - 57 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
37Ghi được42
36Thủng lưới34
1.09Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu