Roda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ontinyent 1931

Roda vs Ontinyent 1931

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-0 Ontinyent 1931 tại Tercera División RFEF - Group 6, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 1, Ontinyent 1931 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 32
Sân vận động
Ciutat Esportiva Pamesa Ceramica Campo 3, Vila-real
Phong độ
WWLLW Roda
WLLLL Ontinyent 1931
  1. 23' Luismi Ruiz 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Diego Cambra Andreu Serrano
  4. 46' David Torres Cambreta
  5. 57' Juanjo Calvo Chimo Reig
  6. 57' Miguel Richart Víctor Revert
  7. 64' Cristian Garcia David Marza
  8. 71' Nicolas Cabanes Pablo Francés
  9. 75' Miguel Maestro Martí Prera
  10. 75' Sergio Vinatea Marc Cosme
  11. 81' Miguel Maestro 2-0
  12. 86' Carlo Viso Carles Coto
  13. FT2-0

Đội hình

Roda HLV: Santi Martínez
  1. Jorge Rives
  2. Cristian Galas
  3. Luismi Ruiz
  4. Alberto Ramos
  5. Aarón Gallego
  6. Diego Jurado
  7. Rafa Ríos
  8. Martí Prera ▼ 75'
  9. David Marza ▼ 64'
  10. Carles Coto ▼ 86'
  11. Marc Cosme ▼ 75'

Dự bị 4

  1. Cristian Garcia ▲ 64'
  2. Miguel Maestro ▲ 75'
  3. Sergio Vinatea ▲ 75'
  4. Carlo Viso ▲ 86'
Ontinyent 1931 HLV: Roberto Bas
  1. Dani Cerdà
  2. Chimo Reig ▼ 57'
  3. Víctor Revert ▼ 57'
  4. Alberto Osoro
  5. A. Lachhab
  6. Rafeta
  7. Lluís Felipe
  8. Andreu Serrano ▼ 46'
  9. David Micó
  10. Pablo Francés ▼ 71'
  11. Cambreta ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Diego Cambra ▲ 46'
  2. David Torres ▲ 46'
  3. Juanjo Calvo ▲ 57'
  4. Miguel Richart ▲ 57'
  5. Nicolas Cabanes ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
35Ghi được40
32Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu