Lagun Onak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leioa

Lagun Onak vs Leioa

Tỷ số chung cuộc: Lagun Onak 0-0 Leioa tại Tercera División RFEF - Group 4, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lagun Onak thắng 5, hòa 2, Leioa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Garmendipe, Azpeitia
Phong độ
WWLDD Lagun Onak
WWLDL Leioa
  1. 16' Aitor Muñoz Álex Letamendia
  2. HT0-0
  3. 70' Jokin Zeziaga Jon Peña
  4. 70' Mikel Letamendia Imanol
  5. 70' Mikel Gamiz Andoni Pérez
  6. 70' Asier del Río de Eguino
  7. 80' Josu Juste Lete
  8. 84' Gereta Jagoba Erdozia
  9. 84' Jon Sorazu Aitor Muñoz
  10. 84' Alvaro Díez Erik Polanco
  11. 88' Eder Aguirregomezcorta Ander Blanco
  12. FT0-0

Đội hình

Lagun Onak HLV: José Luis Ribera
  1. Jokin Arabiourrutia
  2. Andoitz Amenabar
  3. Imanol ▼ 70'
  4. Aritz Amenábar
  5. Beñat Arratibel
  6. Álex Letamendia ▼ 16'
  7. Jagoba Erdozia ▼ 84'
  8. Aner Gómez
  9. Markel Regil
  10. Unax Odriozola
  11. Jon Peña ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Aitor Muñoz ▲ 16'
  2. Jokin Zeziaga ▲ 70'
  3. Mikel Letamendia ▲ 70'
  4. Gereta ▲ 84'
  5. Jon Sorazu ▲ 84'
Leioa HLV: Jon Castrillo
  1. Ibón Barandiarán
  2. de Eguino ▼ 70'
  3. Iñaki Recio
  4. Ander Blanco ▼ 88'
  5. Andoni Pérez ▼ 70'
  6. Gorka Estrada
  7. Salaberria
  8. Erik Polanco ▼ 84'
  9. Aritz Pascual
  10. Lete ▼ 80'
  11. Ieltxu García

Dự bị 5

  1. Mikel Gamiz ▲ 70'
  2. Asier del Río ▲ 70'
  3. Josu Juste ▲ 80'
  4. Alvaro Díez ▲ 84'
  5. Eder Aguirregomezcorta ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Basconia
34 89 - 32 +57 76
2
Portugalete
34 66 - 29 +37 70
3
Leioa
34 55 - 34 +21 66
4
Beasain
34 53 - 34 +19 64
5
Deusto
34 43 - 35 +8 54
6
Deportivo Alavés III
34 41 - 41 0 48
7
Touring
34 39 - 45 -6 48
8
Derio
34 39 - 39 0 47
9
SD Eibar III
34 46 - 51 -5 46
10
Aretxabaleta
34 40 - 45 -5 44
11
Lagun Onak
34 44 - 49 -5 42
12
San Ignacio
34 32 - 41 -9 42
13
Durango
34 43 - 37 +6 40
14
Pasaia KE
34 45 - 60 -15 39
15
Santurtzi
34 46 - 43 +3 38
16
Urduliz
34 37 - 56 -19 36
17
Padura
34 31 - 48 -17 29
18
San Viator
34 21 - 91 -70 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
44Ghi được60
49Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu