UD Almería vs CD Eldense
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 3-0 CD Eldense tại Segunda División, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 0, CD Eldense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LLDLD CD Eldense
- 11' David Ruiz Montero
- 15' F. Bonini · N. Melamed 1-0
- 25' Jesús Clemente
- 34' Stefan Džodić
- 44' Guillermo Macho
- 45'+3 Stefan Džodić
- 45' S. Dzodic · M. de la Fuente 2-0
- 45' N. Melamed 3-0
- HT3-0
- 61' ▲ J. Rastrojo ▼ M. Bustillo
- 66' ▲ B. Cipenga ▼ A. Embarba
- 66' ▲ Q. Junyent ▼ N. Melamed
- 76' ▲ J. Martin ▼ M. Carmona
- 76' ▲ Rodri ▼ P. Cabanes
- 81' ▲ M. Luna ▼ D. Chirino
- 81' ▲ Leo Baptistao ▼ S. Arribas
- 83' ▲ B. Calvo ▼ G. Macho
- 83' ▲ C. Guirao ▼ Fidel
- 88' ▲ M. Vesga ▼ S. Dzodic
- 90'+7 Léo Baptistão11mhỏng 11m
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Fernandez
- 22D. Chirino ▼ 81'
- 5J. Pulido
- 18F. Bonini
- 3A. Munoz
- 29S. Dzodic ▼ 88'
- 8Gui Guedes
- 23A. Embarba ▼ 66'
- 11S. Arribas ▼ 81'
- 10N. Melamed ▼ 66'
- 24M. de la Fuente
Dự bị 12
- 13F. Martinez
- 30J. Lopez
- 19Rodrigo Ely
- 21Chumi
- 20A. Sola
- 2M. Luna ▲ 81'
- 4N. Monte
- 17B. Cipenga ▲ 66'
- 33Q. Junyent ▲ 66'
- 6M. Vesga ▲ 88'
- 12Leo Baptistao ▲ 81'
- 7J. Morcillo
- 1R. Vila
- 17J. Clemente
- 4F. Smand
- 34J. Olaizola
- 21D. Ruiz
- 14J. Smith
- 18G. Macho ▼ 83'
- 10Fidel ▼ 83'
- 8M. Bustillo ▼ 61'
- 16P. Cabanes ▼ 76'
- 9M. Carmona ▼ 76'
Dự bị 11
- 36D. Bernabeu
- 13Juanpa
- 23J. Martin ▲ 76'
- 26I. Carbonell
- 22J. Yanda
- 31A. Marin
- 6B. Calvo ▲ 83'
- 15C. Guirao ▲ 83'
- 30D. Rodriguez
- 20Rodri ▲ 76'
- 7J. Rastrojo ▲ 61'
Thống kê
01⚑7
⚑830
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
579Chuyền bóng432
520Chuyền chính xác368
90%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
13Ghi được8
7Thủng lưới18
1.44Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai3