Pohang Steelers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu

Pohang Steelers vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu

Tỷ số chung cuộc: Pohang Steelers 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pohang Steelers thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 28
Trọng tài
Byungjin Park, South Korea
Phong độ
WDLDD Pohang Steelers
DDLDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
  1. 42' Lee Jung-Taek
  2. HT0-0
  3. 56' Juninho Rocha Kento Nishiya
  4. 56' Eo Jeong-Won Shin Kwang-Hoon
  5. 58' Lee Jung-Taek
  6. 60' Kim Min-kyu Lee Sang-heon
  7. 70' Kim Min-kyu
  8. 74' Cho Sang-Hyeok Hwang Seo-woong
  9. 74' An Jae-Joon Won Ki-jong
  10. 75' Lee Kang-hyun Park Tae-joon
  11. 75' Kim Tae-hwan Byeon Jun-Soo
  12. 75' Kim Yi-seok Lee Soo-bin
  13. 84' Kim In-gyun Hong Yun-sang
  14. 90'+6 Jeon Min-kwang
  15. FT0-0

Đội hình

Pohang Steelers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tae-ha Park
  1. 29Hong Sung-min 0
  2. 17Shin Kwang-Hoon ▼ 56' 0
  3. 20Park Chan-Yong 0
  4. 4Jeon Min-Gwang 0
  5. 77Wanderson 0
  6. 31K. Nishiya ▼ 56' 0
  7. 8Kim Seung-Ho 0
  8. 16Kim Dong-Jin 0
  9. 7Won Ki-Jong ▼ 74' 0
  10. 70Hwang Seo-Woong ▼ 74' 0
  11. 25Jorge Luiz 0

Dự bị 9

  1. 9An Jae-Jun 0
  2. 18Cho Sang-Hyeok ▲ 74' 0
  3. 11Juninho Rocha ▲ 56' 0
  4. 2Eo Jeong-Won ▲ 56' 0
  5. 5Jin Si-woo
  6. 37Jung Han-Min
  7. 3Kim Ye-Sung
  8. 14Lee Chang-Woo
  9. 1Yun Pyeong-Gook
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Seung-jin Joo
  1. 41Park Man-Ho 0
  2. 42Hong Si-Hoo 0
  3. 45Byeon Jun-Soo ▼ 75' 0
  4. 26Lee Jung-Taek 0
  5. 3Park Cheol-Woo 0
  6. 7Go Jae-Hyeon 0
  7. 6Lee Soo-Bin ▼ 75' 0
  8. 55Park Tae-Jun 0
  9. 48Hong Yun-Sang ▼ 84' 0
  10. 47Lee Sang-Heon ▼ 60' 0
  11. 9Lee Kun-Hee 0

Dự bị 9

  1. 51Ahn Jun-su
  2. 57Jeong Jae-Min
  3. 21Kim In-Gyun ▲ 84' 0
  4. 17Kim Ju-Chan
  5. 5Kim Min-Kyu ▲ 60' 0
  6. 11Kim Tae-Hwan ▲ 75' 0
  7. 56Lee Kang-Hyun ▲ 75' 0
  8. 14Park Se-Jin
  9. 8Kim Yi-Seok ▲ 75' 0

Thống kê

015
421
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
6Trúng đích2
8Chệch đích9
0Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Seoul
28 53 - 22 +31 59
2
Ulsan HD FC
28 42 - 37 +5 44
3
Jeonbuk Motors
28 35 - 24 +11 43
4
Jeju United FC
28 32 - 27 +5 42
5
Gangwon FC
27 34 - 25 +9 41
6
Daejeon Hana Citizen
28 43 - 34 +9 38
7
Incheon United FC
27 34 - 30 +4 37
8
Pohang Steelers
28 24 - 31 -7 36
9
FC Anyang
28 35 - 45 -10 34
10
Bucheon FC 1995
28 29 - 36 -7 31
11
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
28 26 - 34 -8 29
12
Gwangju FC
28 18 - 60 -42 13
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu15
14Ghi được14
20Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận0.93
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu