Ulsan HD FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu

Ulsan HD FC vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu

Tỷ số chung cuộc: Ulsan HD FC 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ulsan HD FC thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 26
Sân vận động
Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Phong độ
LLWDW Ulsan HD FC
DDLDD Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
  1. 14' 0-1 G. Lee · Hong Yun-Sang
  2. 43' Tae-jun Park
  3. 44' Yago Cariello 1-1
  4. 45'+2 Jung-taek Lee
  5. HT1-1
  6. 46' Kim Yi-Seok T. Park
  7. 46' Lee Sang-Heon Park Se-Jin
  8. 56' Yago Cariello11mhỏng 11m
  9. 58' Kang Sang-Woo H. Lee
  10. 60' Jeon Byung-Kwan Go Jae-Hyeon
  11. 62' Kang Sang-Woo · Lee Dong-Gyeong 2-1
  12. 68' Kim In-Gyun Hong Yun-Sang
  13. 71' Lee Gyu-Seong D. Bojanic
  14. 71' Jang Si-Young Lee Jin-Hyun
  15. 75' Yago Cariello · T. Oude Kotte 3-1
  16. 86' Jung Jae-Min G. Lee
  17. 90'+12 Kang Sang-woo11mhỏng 11m
  18. 90'+4 Jung Jae-Sang
  19. 90' Kim Young-Gwon Seo Myung-Guan
  20. 90' Jeong Jae-sang Yago Cariello
  21. 90' B. Michel Lee Dong-Gyeong
  22. 90'+2 Lim Dug-Keun K. Lee
  23. FT3-1

Đội hình

Ulsan HD FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hyun-seok Kim
  1. 21Jo Hyeon-Woo 6.1
  2. 26Cho Hyun-Taek 6.1
  3. 15Jung Seung-Hyun 6.6
  4. 4Seo Myung-Guan ▼ 90' 6.0
  5. 96Choi Seok-Hyun 5.9
  6. 6D. Bojanic ▼ 71' 6.3
  7. 10Lee Dong-Gyeong ▼ 90' 6.7
  8. 55T. Oude Kotte 6.7
  9. 14Lee Jin-Hyun ▼ 71' 6.4
  10. 99Yago Cariello ⚽2 ▼ 90' 7.9
  11. 8H. Lee ▼ 58' 6.8

Dự bị 9

  1. 16Park Woo-jin
  2. 17Kang Sang-Woo ▲ 58' 7.7
  3. 19Kim Young-Gwon ▲ 90' 6.3
  4. 20Jeong Jae-sang ▲ 90' 6.3
  5. 24Lee Gyu-Seong ▲ 71' 6.3
  6. 31Hwang Byeong-Keun
  7. 33Jang Si-Young ▲ 71' 6.5
  8. 66M. Trojak
  9. 91B. Michel ▲ 90' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Seung-jin Joo
  1. 1Baek Jong-beom 5.4
  2. 11Kim Tae-Hwan 5.5
  3. 45Byeon Jun-Soo 6.3
  4. 26Lee Jung-Taek 5.5
  5. 3Park Cheol-Woo 5.9
  6. 56K. Lee ▼ 90' 6.1
  7. 55T. Park ▼ 46'
  8. 7Go Jae-Hyeon ▼ 60' 6.0
  9. 14Park Se-Jin ▼ 46' 5.8
  10. 48Hong Yun-Sang ▼ 68' 6.2
  11. 9G. Lee ▼ 86' 7.1

Dự bị 9

  1. 6Lee Soo-Bin
  2. 8Kim Yi-Seok ▲ 46' 5.7
  3. 10Jeon Byung-Kwan ▲ 60' 5.8
  4. 15Lim Dug-Keun ▲ 90'
  5. 21Kim In-Gyun ▲ 68' 6.3
  6. 41M. Park
  7. 42Hong Si-Hoo
  8. 47Lee Sang-Heon ▲ 46' 6.7
  9. 57Jung Jae-Min ▲ 86' 6.3

Thống kê

015
1220
45%Kiểm soát bóng55%
3Dứt điểm3
3Trúng đích1
0Chệch đích2
0Bị chặn0
5Phạt góc12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Seoul
28 53 - 22 +31 59
2
Ulsan HD FC
28 42 - 37 +5 44
3
Jeonbuk Motors
28 35 - 24 +11 43
4
Jeju United FC
28 32 - 27 +5 42
5
Gangwon FC
27 34 - 25 +9 41
6
Daejeon Hana Citizen
28 43 - 34 +9 38
7
Incheon United FC
27 34 - 30 +4 37
8
Pohang Steelers
28 24 - 31 -7 36
9
FC Anyang
28 35 - 45 -10 34
10
Bucheon FC 1995
28 29 - 36 -7 31
11
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
28 26 - 34 -8 29
12
Gwangju FC
28 18 - 60 -42 13
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu15
20Ghi được14
18Thủng lưới16
1.43Bàn thắng mỗi trận0.93
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu