Trận đấu
25
Bàn thắng mỗi trận
1.92
Cả hai cùng ghi bàn
20%
Trên 2.5 bàn
32%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 56% |
| Hòa | 5 | 20% |
| Thắng sân khách | 6 | 24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pretoria U. W | 6 | 2 |
| 2 | Richmond United W | 5 | 1.25 |
| 3 | UWC Ladies | 5 | 1.67 |
| 4 | JVW FC W | 4 | 1.33 |
| 5 | Tshwane University W | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns W | 0 | 0 |
| 2 | University of Johannesburg W | 0 | 0 |
| 3 | UWC Ladies | 0 | 0 |
| 4 | Copperbelt Ladies W | 1 | 0.5 |
| 5 | First Touch W | 1 | 0.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 3 | 88% |
| 1.5 | 14 | 11 | 56% |
| 2.5 | 8 | 17 | 32% |
| 3.5 | 2 | 23 | 8% |
| 4.5 | 1 | 24 | 4% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 7 | 4 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 24% |
| 0 – 0 | 3 | 12% |
| 2 – 0 | 3 | 12% |
| 0 – 1 | 2 | 8% |
| 0 – 2 | 2 | 8% |
| 0 – 3 | 2 | 8% |
| 2 – 1 | 2 | 8% |
| 3 – 0 | 2 | 8% |
| 1 – 1 | 1 | 4% |
| 2 – 2 | 1 | 4% |