Trận đấu
27
Bàn thắng mỗi trận
3.26
Cả hai cùng ghi bàn
48.15%
Trên 2.5 bàn
62.96%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 33.33% |
| Hòa | 9 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 9 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Izola | 22 | 5.5 |
| 2 | Adria | 8 | 2 |
| 3 | Dob | 8 | 2 |
| 4 | Škofja Loka | 8 | 2 |
| 5 | Šencur | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Zidgrad Idrija | 1 | 0.25 |
| 2 | Izola | 2 | 0.5 |
| 3 | Rudar Trbovlje | 2 | 0.67 |
| 4 | Dob | 4 | 1 |
| 5 | Šencur | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 24 | 3 | 88.89% |
| 1.5 | 22 | 5 | 81.48% |
| 2.5 | 17 | 10 | 62.96% |
| 3.5 | 11 | 16 | 40.74% |
| 4.5 | 6 | 21 | 22.22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 14.81% |
| 0 – 0 | 3 | 11.11% |
| 0 – 3 | 3 | 11.11% |
| 1 – 2 | 2 | 7.41% |
| 4 – 0 | 2 | 7.41% |
| 4 – 1 | 2 | 7.41% |
| 0 – 1 | 1 | 3.7% |
| 0 – 2 | 1 | 3.7% |
| 1 – 0 | 1 | 3.7% |
| 1 – 3 | 1 | 3.7% |