Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.49
Cả hai cùng ghi bàn
62.16%
Trên 2.5 bàn
70.27%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 37.84% |
| Hòa | 9 | 24.32% |
| Thắng sân khách | 14 | 37.84% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Žilina | 18 | 2.57 |
| 2 | Dunajska Streda | 17 | 3.4 |
| 3 | Slovan Bratislava | 15 | 3 |
| 4 | FK Košice | 14 | 2.8 |
| 5 | Spartak Trnava | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 2 | 0.4 |
| 2 | Slovan Bratislava | 3 | 0.6 |
| 3 | Spartak Trnava | 5 | 0.83 |
| 4 | Zemplín Michalovce | 8 | 1.14 |
| 5 | Komárno | 11 | 1.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 1 | 97.3% |
| 1.5 | 34 | 3 | 91.89% |
| 2.5 | 26 | 11 | 70.27% |
| 3.5 | 16 | 21 | 43.24% |
| 4.5 | 8 | 29 | 21.62% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 2 | 0 |
| Hòa | 3 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 10.81% |
| 2 – 0 | 4 | 10.81% |
| 2 – 1 | 4 | 10.81% |
| 1 – 2 | 3 | 8.11% |
| 0 – 1 | 2 | 5.41% |
| 0 – 4 | 2 | 5.41% |
| 1 – 3 | 2 | 5.41% |
| 2 – 2 | 2 | 5.41% |
| 3 – 0 | 2 | 5.41% |
| 3 – 1 | 2 | 5.41% |