Trận đấu
35
Bàn thắng mỗi trận
3.43
Cả hai cùng ghi bàn
62.86%
Trên 2.5 bàn
57.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 42.86% |
| Hòa | 7 | 20% |
| Thắng sân khách | 13 | 37.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Beluša | 15 | 3.75 |
| 2 | DAC II | 12 | 2.4 |
| 3 | Nitra | 10 | 2.5 |
| 4 | Častkovce | 9 | 2.25 |
| 5 | Baník Prievidza | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nové Zámky | 2 | 0.5 |
| 2 | Nitra | 3 | 0.75 |
| 3 | Púchov | 3 | 0.75 |
| 4 | Dunajská Lužná | 4 | 1 |
| 5 | Beluša | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 1 | 97.14% |
| 1.5 | 30 | 5 | 85.71% |
| 2.5 | 20 | 15 | 57.14% |
| 3.5 | 17 | 18 | 48.57% |
| 4.5 | 12 | 23 | 34.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 1 | 0 |
| Hòa | 5 | 3 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 11.43% |
| 2 – 0 | 4 | 11.43% |
| 3 – 2 | 4 | 11.43% |
| 0 – 1 | 3 | 8.57% |
| 4 – 2 | 3 | 8.57% |
| 0 – 2 | 2 | 5.71% |
| 1 – 2 | 2 | 5.71% |
| 1 – 3 | 2 | 5.71% |
| 3 – 1 | 2 | 5.71% |
| 0 – 0 | 1 | 2.86% |