Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
2.97
Cả hai cùng ghi bàn
43.75%
Trên 2.5 bàn
62.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 46.88% |
| Hòa | 4 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 13 | 40.63% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lipany | 17 | 3.4 |
| 2 | Spartak Medzev | 11 | 2.2 |
| 3 | Poprad | 9 | 1.8 |
| 4 | MSK Tesla Stropkov | 8 | 2 |
| 5 | Partizán Bardejov | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Poprad | 2 | 0.4 |
| 2 | Lokomotíva Košice | 3 | 0.6 |
| 3 | Lipany | 4 | 0.8 |
| 4 | Spišská Nová Ves | 4 | 0.8 |
| 5 | MSK Tesla Stropkov | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 2.5 | 20 | 12 | 62.5% |
| 3.5 | 9 | 23 | 28.13% |
| 4.5 | 5 | 27 | 15.63% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 1 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 4 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 9.38% |
| 0 – 3 | 3 | 9.38% |
| 2 – 0 | 3 | 9.38% |
| 3 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 2 | 2 | 6.25% |
| 1 – 0 | 2 | 6.25% |
| 1 – 3 | 2 | 6.25% |
| 2 – 2 | 2 | 6.25% |
| 2 – 3 | 2 | 6.25% |