Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
3.96
Cả hai cùng ghi bàn
57.14%
Trên 2.5 bàn
82.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 64.29% |
| Hòa | 2 | 7.14% |
| Thắng sân khách | 8 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fomat Martin | 16 | 4 |
| 2 | Ružomberok II | 15 | 3.75 |
| 3 | Čadca | 11 | 2.75 |
| 4 | Námestovo | 11 | 2.75 |
| 5 | Podkonice | 11 | 2.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fiľakovo | 1 | 0.25 |
| 2 | Ružomberok II | 3 | 0.75 |
| 3 | Námestovo | 4 | 1 |
| 4 | Podkonice | 4 | 1 |
| 5 | Oravské Veselé | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 27 | 1 | 96.43% |
| 1.5 | 24 | 4 | 85.71% |
| 2.5 | 23 | 5 | 82.14% |
| 3.5 | 15 | 13 | 53.57% |
| 4.5 | 11 | 17 | 39.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 0 |
| Hòa | 5 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 3 | 10.71% |
| 1 – 0 | 2 | 7.14% |
| 1 – 2 | 2 | 7.14% |
| 2 – 3 | 2 | 7.14% |
| 3 – 0 | 2 | 7.14% |
| 3 – 1 | 2 | 7.14% |
| 4 – 0 | 2 | 7.14% |
| 6 – 0 | 2 | 7.14% |
| 0 – 0 | 1 | 3.57% |
| 0 – 1 | 1 | 3.57% |