Inter Bratislava
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Liptovský Mikuláš

Inter Bratislava vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: Inter Bratislava 2-2 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter Bratislava thắng 1, hòa 2, Liptovský Mikuláš thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Phong độ
LDWDW Inter Bratislava
LWLDL Liptovský Mikuláš
  1. 3' J. Holp
  2. 6' 0-1 M. Piter-Bucko
  3. 17' L. Remen 1-1
  4. 21' T. Stas
  5. 29' L. Remen 2-1
  6. 41' T. Vantruba
  7. HT2-1
  8. 46' L. Laura T. Stas
  9. 55' S. Kucharik
  10. 56' T. Balko
  11. 58' M. Franko A. Daneji
  12. 58' A. Macejko F. Mraz
  13. 59' M. Sokol
  14. 64' K. Meszaros T. Balko
  15. 70' 2-2 R. Bartos
  16. 78' P. Bellas T. Vantruba
  17. 78' Arthur S. Sefcik
  18. 90'+1 P. Bellas
  19. FT2-2

Đội hình

Inter Bratislava HLV: Marian Sarmir
  1. 24M. Sulla
  2. 2K. Mihalek
  3. 4C. Madubuegwu
  4. 5L. Remen
  5. 8M. Sokol
  6. 9A. Toth
  7. 12T. Vantruba ▼ 78'
  8. 14S. Sefcik ▼ 78'
  9. 15T. Balko ▼ 64'
  10. 17I. Betik
  11. 33J. Piroska

Dự bị 9

  1. 3R. Konios
  2. 6A. Pancik
  3. 7K. Meszaros ▲ 64'
  4. 11P. Spak
  5. 18M. Herman
  6. 20P. Bellas ▲ 78'
  7. 21Arthur ▲ 78'
  8. 23M. Garcia
  9. 1P. Sokol
Liptovský Mikuláš HLV: Marek Petrus
  1. 30A. Slancik
  2. 12F. Mraz ▼ 58'
  3. 10R. Bartos
  4. 24G. Marek
  5. 11T. Stas ▼ 46'
  6. 27A. Daneji ▼ 58'
  7. 28M. Piter-Bucko
  8. 26J. Holp
  9. 21S. Kucharik
  10. 18S. Gladis
  11. 8T. Gerat

Dự bị 8

  1. 1Z. Pereganets
  2. 9M. Franko ▲ 58'
  3. 4M. Slaninka
  4. 6S. Micuda
  5. 7A. Macejko ▲ 58'
  6. 19L. Laura ▲ 46'
  7. 17E. Okonji
  8. 14R. Pecarka

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
47Ghi được89
41Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn32
20Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu