Trận đấu
31
Bàn thắng mỗi trận
4.26
Cả hai cùng ghi bàn
67.74%
Trên 2.5 bàn
80.65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 58.06% |
| Hòa | 2 | 6.45% |
| Thắng sân khách | 11 | 35.48% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vojvodina U19 | 15 | 3 |
| 2 | Crvena Zvezda U18 | 13 | 3.25 |
| 3 | IMT Novi Beograd U19 | 13 | 3.25 |
| 4 | Usce U19 | 12 | 2.4 |
| 5 | Mladost Lucani U19 | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda U18 | 3 | 0.75 |
| 2 | Vojvodina U19 | 4 | 0.8 |
| 3 | Vozdovac U19 | 5 | 1 |
| 4 | OFK Beograd U19 | 7 | 1.75 |
| 5 | TSC U19 | 7 | 1.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 0 | 100% |
| 1.5 | 28 | 3 | 90.32% |
| 2.5 | 25 | 6 | 80.65% |
| 3.5 | 20 | 11 | 64.52% |
| 4.5 | 15 | 16 | 48.39% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 0 | 0 |
| Hòa | 8 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 4 – 2 | 3 | 9.68% |
| 1 – 0 | 2 | 6.45% |
| 1 – 2 | 2 | 6.45% |
| 1 – 3 | 2 | 6.45% |
| 2 – 5 | 2 | 6.45% |
| 3 – 1 | 2 | 6.45% |
| 3 – 2 | 2 | 6.45% |
| 4 – 1 | 2 | 6.45% |
| 5 – 0 | 2 | 6.45% |
| 0 – 1 | 1 | 3.23% |