Sao Đỏ Beograd vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 2-1 FK Partizan tại Super Liga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 8, hòa 2, FK Partizan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Trọng tài
- Nenad Minaković, Serbia
- Phong độ
- WLWWD Sao Đỏ Beograd
- LLWWL FK Partizan
- -5' Aleks Zeković
- 1' 0-1 Jeh
- 17' B. Dieng · M. Ivanic 1-1
- 26' Matej Gaštarov
- 28' M. Ivanic11m 2-1
- 44' Demba Seck
- 45'+2 Derrick Luckassen
- 45'+3 Stefan Milić
- HT2-1
- 46' ▲ S. Nwulu ▼ V. Djurdjevic
- 46' ▲ M. Aleksic ▼ I. Baba
- 52' Rade Krunić
- 57' ▲ M. Bajo ▼ R. Krunic
- 58' Timi Max Elšnik
- 61' ▲ S. Lima ▼ S. Milic
- 61' ▲ I. Zubairu ▼ N. Cumic
- 68' ▲ M. Arnautovic ▼ B. Dieng
- 68' ▲ K. Balov ▼ M. Ivanic
- 68' ▲ O. Bukari ▼ T. Elsnik
- 71' ▲ S. Petrovic ▼ M. Milovanovic
- 83' Muhammed-Cham Saračević
- 83' ▲ M. Abu Fani ▼ M. Cham
- 85' Milan Aleksić
- 90'+5 Mahmudu Bajo
- 90'+4 Stefan Gudelj
- FT2-1
Đội hình
- 1Matheus 6.7
- 32D. Luckassen 6.2
- 45S. Gudelj 7.3
- 30F. Tebo Uchenna 6.9
- 60M. Gashtarov
- 33R. Krunic ▼ 57' 6.6
- 70M. Cham ▼ 83' 7.5
- 21T. Elsnik ▼ 68' 6.7
- 22V. Kostov 6.7
- 4M. Ivanic ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.2
- 9B. Dieng ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 11
- 50S. Radanovic
- 3Y. Nakayama
- 13M. Veljkovic
- 10A. Katai
- 15M. Abu Fani ▲ 83' 6.6
- 20T. Handel
- 6M. Bajo ▲ 57' 6.7
- 7M. Arnautovic ▲ 68' 6.3
- 75L. Loizou
- 8K. Balov ▲ 68' 7.0
- 14O. Bukari ▲ 68' 6.6
- 31M. Krunic 6.9
- 24V. Djurdjevic ▼ 46' 5.2
- 44S. Milic ▼ 61' 6.2
- 40N. Simic 6.9
- 5M. Milovanovic ▼ 71' 6.0
- 14I. Baba ▼ 46' 6.5
- 11M. Vukotic 8.5
- 19D. Seck 6.3
- 10I. Miladinovic 6.2
- 27N. Cumic ▼ 61' 6.5
- 89Jeh ⚽ 6.5
Dự bị 11
- 1M. Milosevic
- 21S. Lima ▲ 61' 6.6
- 33S. Petrovic ▲ 71' 6.6
- 23S. Mitrovic
- 8A. Zekovic
- 99B. Kostic
- 20S. Nwulu ▲ 46' 7.0
- 7C. Traore
- 39I. Zubairu ▲ 61' 6.9
- 17M. Aleksic ▲ 46' 6.3
- 9E. Kojzek
Thống kê
06⚑2
⚑440
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị1
21Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
4Cứu thua2
398Chuyền bóng369
338Chuyền chính xác319
85%Chính xác chuyền86%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 6 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu16
32Ghi được31
13Thủng lưới20
2.29Bàn thắng mỗi trận1.94
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai22