Novi Pazar vs FK Železničar Pančevo
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-0 FK Železničar Pančevo tại Super Liga, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 6, hòa 2, FK Železničar Pančevo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Trọng tài
- N. Simovic
- Phong độ
- LWLDW Novi Pazar
- DDLWL FK Železničar Pančevo
- 13' Dauda Agwom
- 38' ▲ A. Ljajic ▼ D. Johnson Agwom
- 42' Nemanja Vidojević
- 43' Mamane Amadou Sabo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Plavsic ▼ N. Jovanovic
- 53' P. Gadio · K. Dixon 1-0
- 55' Tomislav Dadić
- 60' ▲ A. Kuljanin ▼ S. Pedro
- 65' ▲ S. Togbe ▼ F. Mulic
- 70' ▲ B. Adzic ▼ A. Miljkovic
- 70' ▲ N. Stankovic ▼ T. Dadic
- 70' ▲ M. Curic ▼ D. Ankeye
- 70' ▲ K. Sekularac ▼ M. Amadou Sabo
- 79' Kaheim Dixon
- 86' K. Dixon · S. Togbe 2-0
- 88' Ivan Davidović
- 88' Adem Ljajić
- 88' Nikola Đuričić
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Matijasevic 6.9
- 2A. Miljkovic ▼ 70' 6.3
- 4A. Hadzimujovic 7.3
- 23J. Marinkovic 7.2
- 50T. Dadic ▼ 70' 6.9
- 6P. Gadio ⚽ 8.7
- 24I. Davidovic 6.5
- 26D. Johnson Agwom ▼ 38' 6.2
- 10D. Sadi 6.9
- 20K. Dixon ⚽ ⇢ 8.3
- 99F. Mulic ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 12M. Prekovic
- 32B. Adzic ▲ 70' 6.9
- 3V. Mirosavic
- 5S. Melentijevic
- 22A. Ljajic ▲ 38' 6.6
- 11N. Skrobonja
- 14N. Stankovic ▲ 70' 6.6
- 70D. Jankovic
- 21M. Petrovic
- 8S. Togbe ▲ 65' 6.9
- 7Jonny
- 1Z. Popovic 6.3
- 19U. Tegeltija 6.2
- 6M. Milikic 6.2
- 5N. Vidojevic 6.9
- 33N. Djuricic 6.3
- 26M. Amadou Sabo ▼ 70' 6.9
- 11N. Jovanovic ▼ 46' 6.3
- 20J. Jevremovic 6.3
- 21D. Ankeye ▼ 70' 6.2
- 10S. Pedro ▼ 60' 6.5
- 90K. Karikari 6.9
Dự bị 11
- 66J. Miladinovic
- 63S. Obradovic
- 12A. Yusif
- 3C. Tchouante
- 7M. Curic ▲ 70' 6.3
- 14D. Tosic
- 95S. Plavsic ▲ 46' 6.6
- 77K. Sekularac ▲ 70' 6.7
- 17A. Kuljanin ▲ 60' 6.2
- 9L. Adzic
- 47Y. Sbai
Thống kê
05⚑3
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
260Chuyền bóng444
199Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
7Ghi được12
9Thủng lưới14
0.78Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7