Sao Đỏ Beograd vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 2-1 FK Partizan tại Super Liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 8, hòa 2, FK Partizan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Rajko Mitić, Beograd
- Phong độ
- WLWWD Sao Đỏ Beograd
- LLWWL FK Partizan
- 30' Aleksandar Filipović
- 39' 0-1 A. Kalulu
- 43' Aleksandar Katai
- 45'+4 Aldo Kalulu
- 45' Nihad Mujakić
- HT0-1
- 46' ▲ N. Radonjić ▼ Milson
- 50' Mihajlo Ilić
- 56' Ebenezer Annan
- 62' ▲ N. Simić ▼ M. Ilić
- 62' ▲ A. Šćekić ▼ S. Kovač
- 65' Cherif Ndiaye
- 66' Cherif Ndiaye
- 68' ▲ Bruno Duarte ▼ G. Kanga
- 71' Aleksandar Katai
- 71' ▲ M. Roganović ▼ M. Vukotić
- 81' ▲ Z. Šehović ▼ O. Ugrešić
- 81' ▲ M. Živković ▼ A. Kalulu
- 84' A. Maksimović11m 1-1
- 85' ▲ L. Ilić ▼ A. Katai
- 87' N. Simićphản lưới 2-1
- 90'+6 ▲ M. Rodić ▼ C. Ndiaye
- FT2-1
Đội hình
- 18O. Glazer 6.3
- 66Seol Young-Woo 6.9
- 44V. Milosavljević 7.0
- 6R. Krunić 7.3
- 88E. Annan 6.6
- 21T. Elšnik 7.0
- 55A. Maksimović ⚽ 7.3
- 8G. Kanga ▼ 68' 7.2
- 27Milson ▼ 46' 6.6
- 9C. Ndiaye ▼ 90' 7.0
- 10A. Katai ▼ 85' 7.2
Dự bị 11
- 49N. Radonjić ▲ 46' 6.3
- 17Bruno Duarte ▲ 68' 7.3
- 32L. Ilić ▲ 85' 6.6
- 23M. Rodić ▲ 90'
- 25M. Fall
- 47S. Stojković
- 4M. Ivanić
- 77I. Guteša
- 3K. Sandoval
- 31U. Sremčević
- 7J. Šljivić
- 1A. Jovanović 6.7
- 26A. Filipović 6.3
- 3M. Ilić ▼ 62' 7.2
- 18N. Mujakić 6.2
- 4M. Jurčević 6.5
- 15A. Kalulu ⚽ ▼ 81' 6.9
- 80V. Dragojević 7.0
- 11M. Vukotić ▼ 71' 6.3
- 14S. Kovač ▼ 62' 6.7
- 36O. Ugrešić ▼ 81' 6.6
- 7J. Milošević 6.3
Dự bị 11
- 40N. Simić ▲ 62' 5.9
- 19A. Šćekić ▲ 62' 6.2
- 30M. Roganović ▲ 71' 5.5
- 12Z. Šehović ▲ 81' 6.2
- 17M. Živković ▲ 81' 6.0
- 42D. Jovanović
- 45M. Stjepanović
- 85N. Stevanović
- 21B. Dimoski
- 10B. Natcho
- 90Z. Alilović
Thống kê
03⚑6
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
492Chuyền bóng281
423Chuyền chính xác209
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu52
177Ghi được92
71Thủng lưới62
2.85Bàn thắng mỗi trận1.77
23Giữ sạch lưới20
49Trên 2.5 bàn33
102Hiệp hai42