Sao Đỏ Beograd vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-3 FK Partizan tại Super Liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 8, hòa 2, FK Partizan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Rajko Mitić, Beograd
- Phong độ
- WLWWD Sao Đỏ Beograd
- LLWWL FK Partizan
- 8' 0-1 Z. Ibrahim
- 38' Zlatan Šehović
- 43' Zubairu Ibrahim
- HT0-1
- 46' ▲ N. Radonjić ▼ S. Katompa Mvumpa
- 46' C. Ndiaye · A. Maksimović 1-1
- 51' C. Ndiaye · T. Elšnik 2-1
- 52' ▲ Goh Young-Jun ▼ Z. Ibrahim
- 56' Young-woo Seol
- 59' 2-2 S. Kovač · M. Roganović
- 62' M. Ivanić · T. Elšnik 3-2
- 66' ▲ Milson ▼ A. Maksimović
- 68' ▲ B. Natcho ▼ Đ. Jovanović
- 68' ▲ N. Nikolić ▼ Z. Šehović
- 76' ▲ Bruno Duarte ▼ C. Ndiaye
- 84' Nihad Mujakić
- 85' ▲ M. Stjepanović ▼ M. Roganović
- 85' ▲ M. Vukotić ▼ S. Kovač
- 90'+3 Bibars Natcho
- 90'+5 3-3 N. Nikolić11m
- FT3-3
Đội hình
- 77I. Guteša 6.2
- 66Seol Young-Woo 6.9
- 44V. Milosavljević 6.3
- 30A. Đurić 6.6
- 88E. Annan 6.9
- 6R. Krunić 7.0
- 21T. Elšnik ⇢2 8.7
- 15S. Katompa Mvumpa ▼ 46' 6.3
- 55A. Maksimović ⇢ ▼ 66' 7.3
- 4M. Ivanić ⚽ 7.9
- 9C. Ndiaye ⚽2 ▼ 76' 8.7
Dự bị 11
- 49N. Radonjić ▲ 46' 6.6
- 27Milson ▲ 66' 6.3
- 17Bruno Duarte ▲ 76' 6.2
- 3K. Sandoval
- 18O. Glazer
- 47S. Stojković
- 32L. Ilić
- 23M. Rodić
- 7J. Šljivić
- 8G. Kanga
- 10A. Katai
- 1A. Jovanović 6.3
- 30M. Roganović ⇢ ▼ 85' 6.3
- 3M. Ilić 7.3
- 40N. Simić 6.5
- 12Z. Šehović ▼ 68' 6.3
- 18N. Mujakić 6.5
- 15A. Kalulu 6.5
- 14S. Kovač ⚽ ▼ 85' 7.2
- 19A. Šćekić 6.7
- 9Đ. Jovanović ▼ 68' 6.5
- 39Z. Ibrahim ⚽ ▼ 52' 7.2
Dự bị 11
- 77Goh Young-Jun ▲ 52' 6.3
- 10B. Natcho ▲ 68' 7.0
- 23N. Nikolić ⚽ ▲ 68' 7.2
- 45M. Stjepanović ▲ 85' 6.9
- 11M. Vukotić ▲ 85' 6.7
- 21B. Dimoski
- 70D. Janković
- 90Z. Alilović
- 31M. Krunić
- 36O. Ugrešić
- 17M. Živković
Thống kê
01⚑8
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm4
5Trúng đích4
8Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
553Chuyền bóng332
494Chuyền chính xác259
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu52
177Ghi được92
71Thủng lưới62
2.85Bàn thắng mỗi trận1.77
23Giữ sạch lưới20
49Trên 2.5 bàn33
102Hiệp hai42