Sao Đỏ Beograd vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-2 FK Partizan tại Super Liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 8, hòa 2, FK Partizan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Rajko Mitić, Beograd
- Phong độ
- WWLWW Sao Đỏ Beograd
- LLWWL FK Partizan
- 11' 0-1 S. Baždar · A. Stojković
- 16' G. Kanga11m 1-1
- 40' Leonard Owusu
- HT1-1
- 46' ▲ N. Djiga ▼ M. Rodić
- 56' 1-2 X. Severina · G. Zahid
- 58' ▲ A. Katai ▼ G. Kanga
- 67' ▲ Matheus Saldanha ▼ S. Baždar
- 67' ▲ M. Stjepanović ▼ D. Castillo
- 72' Aleksandar Katai
- 78' ▲ P. Olayinka ▼ M. Ivanić
- 78' ▲ A. Kalulu ▼ Goh Young-Jun
- 78' ▲ A. Filipović ▼ A. Stojković
- 82' Bojan Kovačević
- 89' ▲ B. Natcho ▼ X. Severina
- 89' C. Ndiaye · O. Bukari 2-2
- 90'+19 Omri Glazer
- 90'+12 Jean-Philippe Krasso
- 90'+7 Svetozar Marković
- 90'+1 Aldo Kalulu
- 90'+11 ▲ N. Milunović ▼ C. Ndiaye
- 90'+11 ▲ J. Krasso ▼ O. Bukari
- 90'+9 A. Katai11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 18O. Glazer 6.9
- 33S. Mijailović 7.3
- 5U. Spajić 6.6
- 15A. Dragović 6.6
- 23M. Rodić ▼ 46' 6.6
- 8G. Kanga ⚽ ▼ 58' 7.0
- 30O. Bukari ⇢ ▼ 90' 7.6
- 6M. Stamenić 7.2
- 66Hwang In-Beom 8.2
- 4M. Ivanić ▼ 78' 8.3
- 9C. Ndiaye ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 24N. Djiga ▲ 46' 6.9
- 10A. Katai ⚽ ▲ 58' 7.5
- 14P. Olayinka ▲ 78' 6.7
- 19N. Milunović ▲ 90' 6.7
- 17J. Krasso ▲ 90' 6.7
- 7J. Šljivić
- 31U. Sremčević
- 1Z. Popović
- 76L. Nikolić
- 70O. Mimović
- 41N. Knežević
- 33M. Krunić 7.2
- 2A. Stojković ⇢ ▼ 78' 7.0
- 36B. Kovačević 6.2
- 6S. Marković 6.2
- 5N. Antić 6.2
- 16L. Owusu 6.3
- 21D. Castillo ▼ 67' 6.7
- 7X. Severina ⚽ ▼ 89' 6.9
- 77Goh Young-Jun ▼ 78' 6.3
- 29G. Zahid ⇢ 6.7
- 14S. Baždar ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 11
- 11Matheus Saldanha ▲ 67' 6.2
- 45M. Stjepanović ▲ 67' 6.3
- 15A. Kalulu ▲ 78' 6.5
- 26A. Filipović ▲ 78' 6.2
- 10B. Natcho ▲ 89' 6.2
- 25N. De Medina
- 19A. Šćekić
- 27V. Jovanović
- 4S. Saničanin
- 99A. Janković
- 23N. Nikolić
Thống kê
02⚑1
⚑640
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm8
9Trúng đích4
14Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
1Phạt góc6
7Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
451Chuyền bóng240
380Chuyền chính xác145
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
67Trận đấu57
172Ghi được96
65Thủng lưới77
2.57Bàn thắng mỗi trận1.68
28Giữ sạch lưới15
53Trên 2.5 bàn33
75Hiệp hai61