FK Partizan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sao Đỏ Beograd

FK Partizan vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-1 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 0, hòa 2, Sao Đỏ Beograd thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LLWWL FK Partizan
WLWWD Sao Đỏ Beograd
  1. 39' Aranđel Stojković
  2. 41' B. Natcho11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Kanga S. Mijailović
  5. 46' V. Lučić P. Olayinka
  6. 65' C. Ndiaye K. Nedeljković
  7. 66' Matheus Saldanha · G. Zahid 2-0
  8. 69' X. Severina B. Natcho
  9. 70' 2-1 C. Ndiaye · O. Bukari
  10. 79' N. Nikolić A. Kalulu
  11. 89' A. Šćekić Matheus Saldanha
  12. 89' J. Krasso Hwang In-Beom
  13. 90'+6 Aleksandar Jovanović
  14. 90' Nemanja Nikolić
  15. 90'+3 Jovan Mijatović
  16. FT2-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Duljaj
  1. 1A. Jovanović 8.0
  2. 2A. Stojković 7.3
  3. 3M. Ilić 6.9
  4. 6S. Marković 7.2
  5. 5N. Antić 6.5
  6. 45M. Stjepanović 6.9
  7. 40K. Belić 6.3
  8. 15A. Kalulu ▼ 79' 6.9
  9. 10B. Natcho ▼ 69' 8.2
  10. 29G. Zahid 7.3
  11. 11Matheus Saldanha ▼ 89' 7.0

Dự bị 11

  1. 7X. Severina ▲ 69' 6.2
  2. 23N. Nikolić ▲ 79' 6.3
  3. 19A. Šćekić ▲ 89' 6.7
  4. 4S. Saničanin
  5. 85N. Stevanović
  6. 42D. Jovanović
  7. 25N. De Medina
  8. 12Z. Šehović
  9. 14S. Baždar
  10. 43N. Trifunović
  11. 26A. Filipović
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 18O. Glazer 6.9
  2. 2K. Nedeljković ▼ 65' 6.7
  3. 5U. Spajić 6.9
  4. 15A. Dragović 7.2
  5. 23M. Rodić 6.2
  6. 66Hwang In-Beom ▼ 89' 7.6
  7. 33S. Mijailović ▼ 46' 6.6
  8. 30O. Bukari 7.3
  9. 10A. Katai 7.5
  10. 14P. Olayinka ▼ 46' 6.3
  11. 22J. Mijatović 7.2

Dự bị 11

  1. 8G. Kanga ▲ 46' 8.0
  2. 37V. Lučić ▲ 46' 7.3
  3. 9C. Ndiaye ▲ 65' 7.3
  4. 17J. Krasso ▲ 89' 6.9
  5. 27N. Vasiljević
  6. 41N. Knežević
  7. 3M. Degenek
  8. 19N. Milunović
  9. 80S. Mitrović
  10. 6M. Stamenić
  11. 76L. Nikolić

Thống kê

024
810
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm21
4Trúng đích8
5Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị5
22Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
245Chuyền bóng405
152Chuyền chính xác325
62%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu67
96Ghi được172
77Thủng lưới65
1.68Bàn thắng mỗi trận2.57
15Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn53
61Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu