Loznica vs Naftagas
Tỷ số chung cuộc: Loznica 0-0 Naftagas tại Prva Liga, 31 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- DDWDL Loznica
- LWLDD Naftagas
- 38' M. Goronjic
- 40' D. Bajic
- 40' N. Krstic
- 42' S. Trajkovic
- HT0-0
- 51' K. Opoku Ackah
- 54' ▲ B. Blagojevic ▼ M. Goronjic
- 54' ▲ S. Ilic ▼ M. Nikolasevic
- 61' ▲ L. Nikolic ▼ D. Starcevic
- 61' ▲ A. Mandic ▼ M. Jelenic
- 68' ▲ D. Susnjar ▼ S. Stojanovic
- 71' S. Carapic
- 75' ▲ M. Arsovic ▼ S. Trajkovic
- 76' S. Trajkovski
- 86' ▲ M. Jezdimirovic ▼ M. Ilic
- 87' ▲ M. Kovacevic ▼ V. Siladji
- 87' ▲ S. Gajilovic ▼ U. Vukicevic
- 89' M. Savanovic
- FT0-0
Đội hình
- 32N. Lakic
- 2M. Ilic ▼ 86'
- 10D. Starcevic ▼ 61'
- 11P. Cirkovic
- 17S. Trajkovski
- 22S. Carapic
- 23I. Petrovic
- 24M. Jelenic ▼ 61'
- 42N. Krstic
- 70S. Stojanovic ▼ 68'
- 77S. Purtic
Dự bị 11
- 43P. Antonic
- 6N. Ahcin
- 8L. Nikolic ▲ 61'
- 14D. Susnjar ▲ 68'
- 15A. Katanic
- 16D. Novicevic
- 19G. Matic
- 20L. Pecelj
- 28A. Vidic
- 30M. Jezdimirovic ▲ 86'
- 91A. Mandic ▲ 61'
- 25N. Galin
- 2K. Opoku Ackah
- 3D. Bajic
- 5M. Ozegovic
- 8U. Vukicevic ▼ 87'
- 9V. Siladji ▼ 87'
- 10S. Trajkovic ▼ 75'
- 11M. Savanovic
- 19M. Goronjic ▼ 54'
- 24M. Stevanovic
- 49M. Nikolasevic ▼ 54'
Dự bị 11
- 12S. Todic
- 4B. Blagojevic ▲ 54'
- 6L. Rochester
- 7M. Kovacevic ▲ 87'
- 15S. Popovic
- 23V. Radosavljevic
- 27S. Ilic ▲ 54'
- 29M. Arsovic ▲ 75'
- 45S. Gajilovic ▲ 87'
- 80S. Perin
- 88N. Pantic
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 8 | +7 | 21 | |
| 2 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
9Ghi được9
12Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7