St Mirren F.C. vs St Johnstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 1-0 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 5, hòa 0, St Johnstone F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- WLLDW St Johnstone F.C.
- 6' Marcus Fraser
- 29' Ryan Carr
- HT0-0
- 47' Liam Smith
- 49' Jamie Gullan11mhỏng 11m
- 51' ▲ L. Donnelly ▼ M. Fraser
- 63' Jamie Gullan
- 64' ▲ J. Young ▼ E. Sule
- 64' ▲ L. Thomas ▼ C. R. Mochrie
- 64' ▲ L. Chalmers ▼ J. Fowler
- 73' K. Phillips11m 1-0
- 76' ▲ R. Idowu ▼ S. Ramos
- 79' ▲ K. Fotheringham ▼ J. Holt
- 84' ▲ L. Lloyd ▼ L. Smith
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Chapman 7.7
- 2J. Richardson 6.9
- 22M. Fraser ▼ 51' 6.9
- 13A. Gogic 7.3
- 3D. John 7.0
- 8R. Carr 6.9
- 48P. Nsio 7.3
- 10S. Ramos ▼ 76' 7.3
- 88K. Phillips ⚽ 7.3
- 23C. R. Mochrie ▼ 64' 6.6
- 9E. Sule ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 27P. Urminsky
- 20J. Young ▲ 64' 6.9
- 7R. Idowu ▲ 76' 6.9
- 53H. Fieldson
- 5R. King
- 32L. Douglas
- 4L. Donnelly ▲ 51' 6.9
- 16L. Thomas ▲ 64' 7.0
- 30F. Taylor
- 1T. Steward 6.9
- 33L. Smith ▼ 84' 6.5
- 5Z. Mitchell 7.3
- 3C. Diabate 7.5
- 14M. Foulds 6.3
- 42R. McAlear 6.9
- 8J. Holt ▼ 79' 7.0
- 11S. Stanton 6.7
- 10J. Gullan 5.3
- 99R. Paton 6.3
- 9J. Fowler ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 20R. Sinclair
- 23L. Chalmers ▲ 64' 6.2
- 4M. Boyes
- 19D. Finlayson
- 25M. Tait
- 7T. Steven
- 15J. Baird
- 17L. Lloyd ▲ 84' 6.5
- 18K. Fotheringham ▲ 79' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
462Chuyền bóng413
362Chuyền chính xác333
78%Chính xác chuyền81%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu10
21Ghi được18
14Thủng lưới12
2.1Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai10