Stranraer F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forfar Athletic F.C.

Stranraer F.C. vs Forfar Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 3-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 3, hòa 1, Forfar Athletic F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
Stair Park, Stranraer
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
WLDLD Forfar Athletic F.C.
  1. 19' J. Dolan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Lorimer J. Sutherland
  4. 50' M. Rennie
  5. 60' K. McKnight
  6. 61' 1-1 C. Slater · M. Rennie
  7. 63' D. Lang D. McManus
  8. 68' J. Richardson L. Wark
  9. 68' S. Bright S. Shepherd
  10. 74' L. Lorimer
  11. 81' R. Edgar · D. Lang 2-1
  12. 82' N. Cannon M. Rennie
  13. 83' J. Stuart
  14. 84' D. Plank R. Edgar
  15. 87' D. Lang 3-1
  16. 88' M. Russell M. Gillies
  17. 88' L. Hunter J. Dolan
  18. FT3-1

Đội hình

Stranraer F.C.
  1. 1J. Lane
  2. 10K. McKnight
  3. 5S. Rough
  4. 4L. Reid
  5. 3F. Ecrepont
  6. 8A. Quigg
  7. 2J. Stuart
  8. 17D. McManus ▼ 63'
  9. 21M. Gillies ▼ 88'
  10. 7J. Dolan ▼ 88'
  11. 25R. Edgar ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 11M. Russell ▲ 88'
  2. 13E. Henderson
  3. 15R. Hughes
  4. 16D. Plank ▲ 84'
  5. 20T. Sharp
  6. 22B. Coll
  7. 23L. Hunter ▲ 88'
  8. 24D. Lang ▲ 63'
Forfar Athletic F.C.
  1. 21N. Stafford
  2. 5M. Allan
  3. 6J. Dolzanski
  4. 4S. Morrison
  5. 2L. Martin
  6. 19J. Sutherland ▼ 46'
  7. 14A. Mailer
  8. 8C. Slater
  9. 3L. Wark ▼ 68'
  10. 9S. Shepherd ▼ 68'
  11. 10M. Rennie ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 12N. Cannon ▲ 82'
  2. 15M. Lemon
  3. 16M. Whatley
  4. 17J. Richardson ▲ 68'
  5. 18L. Lorimer ▲ 46'
  6. 22S. Bright ▲ 68'
  7. 23H. McLinden

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
66Ghi được71
63Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu