Trận đấu
25
Bàn thắng mỗi trận
1.76
Cả hai cùng ghi bàn
36%
Trên 2.5 bàn
16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 44% |
| Hòa | 8 | 32% |
| Thắng sân khách | 6 | 24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Stenhousemuir | 9 | 1.8 |
| 2 | Raith Rovers | 7 | 1.4 |
| 3 | Partick | 5 | 1 |
| 4 | Arbroath | 4 | 0.8 |
| 5 | Ayr Utd | 4 | 0.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Partick | 1 | 0.2 |
| 2 | Stenhousemuir | 2 | 0.4 |
| 3 | Raith Rovers | 3 | 0.6 |
| 4 | Arbroath | 4 | 0.8 |
| 5 | Dunfermline | 4 | 0.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 3 | 88% |
| 1.5 | 17 | 8 | 68% |
| 2.5 | 4 | 21 | 16% |
| 3.5 | 1 | 24 | 4% |
| 4.5 | 0 | 25 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 5 | 6 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 6 | 24% |
| 1 – 1 | 5 | 20% |
| 0 – 0 | 3 | 12% |
| 1 – 0 | 3 | 12% |
| 0 – 1 | 2 | 8% |
| 0 – 2 | 2 | 8% |
| 1 – 2 | 2 | 8% |
| 2 – 1 | 1 | 4% |
| 3 – 1 | 1 | 4% |