Trận đấu
35
Bàn thắng mỗi trận
2.94
Cả hai cùng ghi bàn
42.86%
Trên 2.5 bàn
57.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 48.57% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thắng sân khách | 12 | 34.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moskva W | 19 | 3.17 |
| 2 | Spartak Moskva W | 17 | 2.83 |
| 3 | Zenit W | 13 | 3.25 |
| 4 | Dinamo Moskva W | 11 | 2.2 |
| 5 | Krylya Sovetov W | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moskva W | 2 | 0.4 |
| 2 | Zenit W | 2 | 0.5 |
| 3 | CSKA Moskva W | 4 | 0.67 |
| 4 | Dinamo Moskva W | 4 | 0.8 |
| 5 | Spartak Moskva W | 4 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 3 | 91.43% |
| 1.5 | 26 | 9 | 74.29% |
| 2.5 | 20 | 15 | 57.14% |
| 3.5 | 15 | 20 | 42.86% |
| 4.5 | 9 | 26 | 25.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 0 |
| Hòa | 6 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 11.43% |
| 0 – 0 | 3 | 8.57% |
| 1 – 1 | 3 | 8.57% |
| 2 – 0 | 3 | 8.57% |
| 0 – 1 | 2 | 5.71% |
| 0 – 4 | 2 | 5.71% |
| 1 – 2 | 2 | 5.71% |
| 2 – 1 | 2 | 5.71% |
| 3 – 1 | 2 | 5.71% |
| 4 – 1 | 2 | 5.71% |