FC Arsenal Tula II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Strogino

FC Arsenal Tula II vs Strogino

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula II 1-0 Strogino tại Second League - Group 3, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula II thắng 2, hòa 1, Strogino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 22
Phong độ
DDDDL FC Arsenal Tula II
LDLLW Strogino
  1. 4' S. Obryvkov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Kuzin Y. Demchenko
  4. 46' A. Alekseenkov K. Krol
  5. 46' S. Chekhlov V. Saushkin
  6. 46' M. Mikaelyan S. Guzyuk
  7. 63' D. Grigoriev V. Faleev
  8. 63' A. Isaev E. Knyazev
  9. 63' M. Kozin A. Khabibov
  10. 74' M. Boychenko G. Ladin
  11. FT1-0

Đội hình

FC Arsenal Tula II HLV: A. Shmarov
  1. 35M. Kholin
  2. 57Y. Demchenko ▼ 46'
  3. 40P. Khodeev
  4. 55D. Pyatibratov
  5. 68V. Faleev ▼ 63'
  6. 91E. Knyazev ▼ 63'
  7. 73G. Ladin ▼ 74'
  8. 56A. Kolyshev
  9. 20A. Khabibov ▼ 63'
  10. 95S. Obryvkov
  11. 79R. Izotov

Dự bị 12

  1. 34E. Sidorov
  2. 52A. Kuzin ▲ 46'
  3. 53D. Grigoriev ▲ 63'
  4. 37G. Panov
  5. 47D. Gigolaev
  6. 75M. Sergejev
  7. 92A. Isaev ▲ 63'
  8. 43M. Boychenko ▲ 74'
  9. 66T. Kim
  10. 61A. Belyanin
  11. 63M. Chernov
  12. 69M. Kozin ▲ 63'
Strogino HLV: S. Zagidullin
  1. 1F. Starostin
  2. 14D. Bogatikov
  3. 3A. Muldarov
  4. 66K. Tarnolitskiy
  5. 19K. Krol ▼ 46'
  6. 20I. Molibog
  7. 8V. Saushkin ▼ 46'
  8. 79K. Shoronov
  9. 7R. Khuranov
  10. 26V. Manukyan
  11. 11S. Guzyuk ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 31D. Dragan
  2. 2M. Belentjev
  3. 33N. Perinskiy
  4. 13V. Solovjev
  5. 97A. Alekseenkov ▲ 46'
  6. 34E. Ganeev
  7. 4S. Chekhlov ▲ 46'
  8. 9M. Mikaelyan ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bryansk
28 49 - 18 +31 61
2
Salyut-Belgorod
28 53 - 24 +29 60
3
Dinamo St. Petersburg
28 57 - 20 +37 59
4
FK Spartak Tambov
28 47 - 25 +22 53
5
Znamya Truda
28 57 - 29 +28 52
6
Ryazan
28 36 - 29 +7 47
7
Metallurg Lipetsk
28 36 - 25 +11 44
8
Orel
28 36 - 37 -1 38
9
FC Arsenal Tula II
28 39 - 39 0 33
10
Rodina Moskva III
28 39 - 46 -7 32
11
Zenit Penza
28 26 - 40 -14 28
12
SKA Khabarovsk II
28 39 - 64 -25 27
13
Rotor-2
28 26 - 44 -18 23
14
Strogino
28 31 - 73 -42 21
15
Kvant
28 17 - 75 -58 10
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu30
39Ghi được31
39Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu