Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
54.17%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 50% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 8 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 | 20 | 2.86 |
| 2 | Tyumen | 17 | 2.43 |
| 3 | Amkar | 15 | 2.5 |
| 4 | Torpedo Miass | 10 | 1.43 |
| 5 | Dinamo Moskva II | 7 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 | 4 | 0.57 |
| 2 | Amkar | 8 | 1.33 |
| 3 | Tyumen | 9 | 1.29 |
| 4 | Torpedo Miass | 12 | 1.71 |
| 5 | Dinamo Stavropol | 13 | 1.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 24 | 0 | 100% |
| 1.5 | 20 | 4 | 83.33% |
| 2.5 | 13 | 11 | 54.17% |
| 3.5 | 9 | 15 | 37.5% |
| 4.5 | 7 | 17 | 29.17% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 12.5% |
| 5 – 0 | 3 | 12.5% |
| 0 – 1 | 2 | 8.33% |
| 0 – 3 | 2 | 8.33% |
| 1 – 0 | 2 | 8.33% |
| 1 – 1 | 2 | 8.33% |
| 2 – 0 | 2 | 8.33% |
| 2 – 2 | 2 | 8.33% |
| 1 – 2 | 1 | 4.17% |
| 3 – 0 | 1 | 4.17% |