Tyumen
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Irtysh Omsk

Tyumen vs Irtysh Omsk

Tỷ số chung cuộc: Tyumen 5-0 Irtysh Omsk tại Second League A - Division A Silver, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tyumen thắng 5, hòa 1, Irtysh Omsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Division A Silver · Vòng 7
Phong độ
WDWWW Tyumen
LLLLL Irtysh Omsk
  1. 25' M. Zhustjev
  2. 29' E. Tatarinov 1-0
  3. 32' M. Polyakov
  4. 38' V. Demyanov 2-0
  5. 40' M. Kulaev M. Ofitserov
  6. 40' P. Razdymakha A. Markosyan
  7. 45' K. Kovalchuk R. Yanushkovskiy
  8. 45' V. Shitov 3-0
  9. HT3-0
  10. 50' A. Polev
  11. 52' A. Antonov
  12. 58' E. Tatarinov 4-0
  13. 74' S. Luzin P. Shakuro
  14. 74' V. Grinwald M. Polyakov
  15. 74' V. Babaev V. Shitov
  16. 82' V. Babaev 5-0
  17. 83' E. Glukhov A. Roshchin
  18. 83' D. Gribanov G. Galstyan
  19. FT5-0

Đội hình

Tyumen
  1. 66N. Yanovich
  2. 90P. Shakuro ▼ 74'
  3. 96T. Rukas
  4. 2A. Polev
  5. 27M. Ofitserov ▼ 40'
  6. 70A. Maryanov
  7. 3M. Polyakov ▼ 74'
  8. 56V. Demyanov
  9. 17V. Shitov ▼ 74'
  10. 7A. Roshchin ▼ 83'
  11. 10E. Tatarinov

Dự bị 12

  1. 35V. Kokarev
  2. 72Y. Magomedov
  3. 25M. Kulaev ▲ 40'
  4. 4G. Zakharov
  5. 14S. Luzin ▲ 74'
  6. 24V. Grinwald ▲ 74'
  7. 97D. Talikin
  8. 95I. Oborocha
  9. 8E. Glukhov ▲ 83'
  10. 29I. Zazvonkin
  11. 11V. Babaev ▲ 74'
  12. 21M. Dmitriev
Irtysh Omsk
  1. 60V. Poletaev
  2. 9N. Zhustjev
  3. 12A. Antonov
  4. 15M. Zhustjev
  5. 23A. Kulakov
  6. 8A. Markosyan ▼ 40'
  7. 10R. Yanushkovskiy ▼ 45'
  8. 55K. Shokhin
  9. 99P. Makarov
  10. 77G. Galstyan ▼ 83'
  11. 7A. Razborov

Dự bị 3

  1. 30P. Razdymakha ▲ 40'
  2. 11K. Kovalchuk ▲ 45'
  3. 27D. Gribanov ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
8 23 - 4 +19 20
2
Tyumen
8 20 - 11 +9 16
3
Amkar
7 17 - 11 +6 13
4
Torpedo Miass
8 13 - 13 0 9
5
Dinamo Stavropol
7 7 - 13 -6 8
6
Dinamo Moskva II
8 7 - 20 -13 7
7
Irtysh Omsk
8 5 - 20 -15 4
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
21Ghi được6
13Thủng lưới26
2.33Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu